Intelligent Technology Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ CôNG NGHệ THôNG MINH
22
进口笔数
0
出口笔数
$312.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313014995 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQCN6QF |
| 成立日期 | 2014-11-17 |
| 联系地址 | Số 3/6 Trường Chinh, Phường Tân Thới Nhất, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÔNG MINH |
| 企业英文名称 | INTELLIGENT TECHNOLOGY SERVICES JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 27/4 Trường Chinh, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842839482345 |
| 邮箱 | info@intes.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
| 847190 | 数据处理机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $176.1K |
| 新加坡 | 1 | $39.9K |
| 马来西亚 | 1 | $36.0K |
| 意大利 | 1 | $31.8K |
| 美国 | 2 | $16.4K |
| 墨西哥 | 3 | $7.3K |
| 中国台湾 | 2 | $3.4K |
| 法国 | 1 | $1.7K |
| 保加利亚 | 1 | $233 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Integrity Cable Co., Ltd. | 中国 | 3 | $80.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| QSC | 中国 | 1 | $43.1K | 多扬声器箱体、单个扬声器 |
| Comelit South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $41.1K | 其他通信设备、电力控制板 |
| 550088c88f55ecbba34aa8131c3ebfa1 | 1 | $39.9K | ||
| Microengine Technology Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $36.0K | 数据处理机、电力控制板 |
| DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $25.3K | 其他塑料制品、处理器及控制器 |
| 50f54113862d828a32acd0404d18d5b2 | 3 | $21.7K | ||
| Ningbo Yizhou Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Hefei Maniron Electronic & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.2K | 其他电路开关装置、通信设备零件 |
| SHENZHEN WITLINK TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $1.0K | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-12 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2026-01-12 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $175 |
| 2026-01-12 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2026-01-12 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $285 |
| 2026-01-12 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-01-12 | 电器零件 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $25 |
| 2026-01-12 | 其他电路开关装置 | HEFEI MANIRON ELECTRONIC & TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $102 |
| 2025-08-19 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-08-19 | 通信设备 | DAHUA TECHNOLOGY (HK) LTD | 中国 | $1.0K |