Chiengdi Tea Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 茶提取物及制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Chè Chiềng Đi
31
进口笔数
31
出口笔数
$2.00M
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-06-16
最近出口
12
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5500491210 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0F4J9MU |
| 成立日期 | 2014-01-10 |
| 联系地址 | Km 178+500 Quốc lộ 6 Sơn La-Hà Nội, Xã Vân Hồ, Huyện Vân Hồ, Tỉnh Sơn La, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CHÈ CHIỀNG ĐI |
| 企业英文名称 | CHIENGDI TEA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Km 178+500 Quốc lộ 6 Sơn La-Hà Nội, Xã Vân Hồ, Sơn La |
| 经营范围 | Kinh doanh chè. 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô |
| 电话 | +84913204194 |
| 邮箱 | chiengditeajsc@gmail.com |
| 官网 | www.chiengditea.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 66亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 847982 | 混合机 |
| 843780 | 谷物加工机械 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 842240 | 包装机械 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210120 | 茶提取物及制品 |
| 090220 | 3公斤以上绿茶 |
| 090210 | 3公斤内绿茶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $1.33M |
| 中国 | 12 | $670.7K |
| 韩国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 波兰 | 13 | $401.3K |
| 越南 | 2 | $112.9K |
| 土耳其 | 1 | $86.4K |
| 巴基斯坦 | 1 | $46.0K |
| 中国 | 2 | $42.3K |
| 日本 | 1 | $41.6K |
| 中国台湾 | 1 | $10.5K |
| 美国 | 1 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Forever World LLC | 日本 | 8 | $801.4K | 3公斤以上绿茶、食品加工机械 |
| Zhejiang Jiuhe Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $409.8K | 绘画粉笔、3公斤以上绿茶 |
| Ohfuji Seicha LLC | 日本 | 2 | $385.6K | 3公斤以上绿茶 |
| Hangzhou Chama Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $183.7K | 食品加工机械、收割机零件 |
| Sasaki Green Tea Co. | 日本 | 4 | $88.8K | 3公斤以上绿茶 |
| Hunan Tea Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $77.1K | 3公斤以上绿茶、3公斤以上红茶 |
| Marushichi Seicha Co., Ltd. | 日本 | 1 | $31.3K | 3公斤以上绿茶、3公斤内绿茶 |
| Maruyasu & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $21.5K | 其他铜制品、锻造铬制品 |
| ZHI PING DONG | 中国 | 1 | $50 | 齿轮及变速器 |
| Forever World LLC Overseas Business Department | 日本 | 2 | $27 | 钢铁弹簧 |
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TAN VIET INTERNATIONAL P.S.A. | 8 | $747.4K | 茶提取物及制品 | |
| Tan Viet International S.A. | 波兰 | 6 | $217.9K | 制备面食、混合调味料 |
| Tan Viet International S.A. | 波兰 | 6 | $139.1K | 茶提取物及制品 |
| Kartal Fast Food ve Restaurant Isletmeciligi Ticaret Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $86.4K | 茶提取物及制品 |
| Tan Viet International S.A. | 越南 | 1 | $59.6K | 3公斤内红茶、茶提取物及制品 |
| Tan Viet International P.S.A. | 越南 | 1 | $53.3K | 制备面食、茶提取物及制品 |
| KARTAL FAST FOOD VE RESTAURANT ISLETMECILIGI TICARET LTD SIRKETI | 1 | $50.9K | 茶提取物及制品 | |
| Aziz Koichi Ltd. | 巴基斯坦 | 1 | $46.0K | 3公斤以上绿茶 |
| Tan Viet International Prosta Spolka Akcyjna | 波兰 | 1 | $44.4K | 茶提取物及制品 |
| Uedagenmaichaya Co., Ltd. | 日本 | 1 | $41.6K | 3公斤以上绿茶 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 谷物加工机械 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 谷物加工机械 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 谷物加工机械 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-21 | 混合机 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $45.8K |
| 2026-04-21 | 谷物加工机械 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-21 | 混合机 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $45.8K |
| 2026-03-16 | 3公斤内绿茶 | MORNING DEW FNB CO., LTD. | 韩国 | $1 |
| 2026-03-04 | 谷物加工机械 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $6.0K |
| 2026-03-04 | 混合机 | HANGZHOU CHAMA MACHINERY CO | 中国 | $48.3K |
| 2026-02-26 | 食品加工机械 | FOREVER WORLD LLC | 日本 | $19.4K |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-16 | GREEN TEA POWDER . . | WMBR, CORP. | 美国 | $0 |
| 2026-04-22 | 茶提取物及制品 | TAN VIET INTERNATIONAL P.S.A. | — | $115.5K |
| 2026-04-01 | 茶提取物及制品 | TAN VIET INTERNATIONAL P.S.A. | — | $88.8K |
| 2026-03-23 | 茶提取物及制品 | TAN VIET INTERNATIONAL P.S.A. | — | $66.6K |
| 2026-03-23 | 茶提取物及制品 | TAN VIET INTERNATIONAL P.S.A. | — | $12.6K |
| 2026-03-16 | 茶提取物及制品 | TAN VIET INTERNATIONAL P.S.A. | — | $88.8K |
| 2026-03-09 | 茶提取物及制品 | KARTAL FAST FOOD VE RESTAURANT ISLETMECILIGI TICARET LTD SIRKETI | — | $50.9K |
| 2026-02-26 | 茶提取物及制品 | TAN VIET INTERNATIONAL P.S.A. | — | $106.6K |
| 2026-01-29 | 茶提取物及制品 | TAN VIET INTERNATIONAL P.S.A. | — | $88.8K |
| 2026-01-24 | 茶提取物及制品 | PINY AROMA CO LTD | 中国台湾 | $900 |