Trinh Gia Development & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 人造纤维花边
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đầu Tư Và Phát Triển Trịnh Gia
1
进口笔数
0
出口笔数
$2.2K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106378881 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYP1K4FN |
| 成立日期 | 2013-12-02 |
| 联系地址 | Số 21 Láng Hạ, Phường Thành Công, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN TRỊNH GIA |
| 企业英文名称 | TRINH GIA DEVELOPMENT AND INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Láng Hạ, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí |
| 电话 | +84946652929 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 580421 | 人造纤维花边 |
| 580430 | 手工花边 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 1 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Solstiss Sarl | 法国 | 1 | $2.2K | 机织花边(非化纤)、人造纤维花边 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-29 | 人造纤维花边 | SOLSTISS SARL | 法国 | $251 |
| 2023-03-29 | 手工花边 | SOLSTISS SARL | 法国 | $44 |
| 2023-03-29 | 手工花边 | Solstiss Sarl | 法国 | $8 |
| 2023-03-29 | 人造纤维花边 | SOLSTISS SARL | 法国 | $494 |
| 2023-03-29 | 人造纤维花边 | Solstiss Sarl | 法国 | $271 |
| 2023-03-29 | 人造纤维花边 | SOLSTISS SARL | 法国 | $271 |
| 2023-03-29 | 人造纤维花边 | SOLSTISS SARL | 法国 | $570 |
| 2023-03-29 | 手工花边 | SOLSTISS SARL | 法国 | $10 |
| 2023-03-29 | 人造纤维花边 | SOLSTISS SARL | 法国 | $252 |