Nguyen Hung Import Export Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 其他木工机床
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU NGUYêN HưNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$296.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-04
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316347128 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNA4HYE3 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | 1879 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NGUYÊN HƯNG |
| 企业英文名称 | NGUYEN HUNG IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1879 Quốc Lộ 1A, Khu Phố 2, Phường Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84976875557 |
| 邮箱 | trananhthu2311@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846599 | 其他木工机床 |
| 846595 | 木材钻孔机 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 850819 | 其他吸尘器 |
| 845611 | 激光机床 |
| 846591 | 木材锯床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $296.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jinan Yihai CNC Router Machinery Co., Ltd. | 中国 | 10 | $96.9K | 其他木工机床、激光机床 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $56.0K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shandong Xinjiangjun CNC Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $35.7K | 其他木工机床、其他吸尘器 |
| Qingdao Linchao Carpenter Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 其他木工机床、其他吸尘器 |
| Foshan City Jin Heng Tai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.1K | 木制办公家具、苯乙烯塑料 |
| Zhuhai Lucky Origin Autocare Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.3K | 聚合物胶粘剂、非泡沫塑料片 |
| Guangzhou Zhanzhihang Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Qingdao Runshenglin Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.1K | 其他木工机床、木材锯床 |
| Shandong Guangjie Intelligent Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.4K | 木工机床、其他木工机床 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-04 | 木材钻孔机 | SHANDONG GUANGJIE INTELLIGENT EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-01-07 | 激光机床 | JINAN YIHAI CNC ROUTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-07 | 激光机床 | JINAN YIHAI CNC ROUTER MACHINERY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2024-12-10 | 其他吸尘器 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-10 | 其他木工机床 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2024-12-10 | 其他木工机床 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-12-09 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-12-09 | 聚合物胶粘剂 | GUANGZHOU ZHANZHIHANG TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-09-25 | 其他木工机床 | GUANGZHOU DINGHONG TRADING CO LTD | 中国 | $22.0K |
| 2024-09-25 | 其他木工机床 | QINGDAO LINCHAO CARPENTER MACHINE CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |