T.T.D Advertising & Construction Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 非LED枝形吊灯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN QUảNG CáO Và XâY DựNG T.T.D
17
进口笔数
2
出口笔数
$126.7K
进口金额
$114.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-23
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303165836 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEAVR4H9 |
| 成立日期 | 2004-01-06 |
| 联系地址 | 2/66/6 Thiên Phước, Phường 9, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN QUẢNG CÁO VÀ XÂY DỰNG T.T.D |
| 企业英文名称 | T.T.D ADVERTISING & CONSTRUCTION CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 2/66/6 Thiên Phước, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84908597210 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940519 | 非LED枝形吊灯 |
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940591 | 玻璃灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 853952 | LED灯 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 7 | $66.1K |
| 捷克 | 6 | $29.7K |
| 意大利 | 2 | $23.0K |
| 中国 | 2 | $7.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 2 | $114.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTD s.r.o. | 捷克 | 15 | $103.4K | 非LED枝形吊灯、玻璃灯具零件 |
| TTD s.r.o. | 意大利 | 1 | $17.5K | 软垫木座椅、卧室木家具 |
| Thermex CZ s.r.o. | 德国 | 1 | $5.8K | 玻璃灯具零件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TTD s.r.o. | 捷克 | 2 | $114.9K | LED灯具、LED灯 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | TTD S R O | 西班牙 | $5.8K |
| 2026-04-27 | 非玻塑灯具零件 | TTD S R O | 西班牙 | $5.8K |
| 2026-04-22 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $7.7K |
| 2026-04-22 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $7.7K |
| 2026-04-19 | 玻璃灯具零件 | TTD S R O | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-04-19 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 非LED枝形吊灯 | TTD S R O | 西班牙 | $3.8K |
| 2026-04-19 | 玻璃灯具零件 | TTD S R O | 西班牙 | $1.9K |
| 2026-03-17 | 其他玻璃制品 | TTD S R O | 捷克 | $2.8K |
| 2026-03-17 | 其他玻璃制品 | TTD S R O | 捷克 | $1.9K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $498 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $412 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $676 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $1.3K |
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $1.8K |
| 2026-04-23 | LED灯 | TTD S R O | 捷克 | $626 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $908 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $503 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $538 |
| 2026-04-23 | LED灯具 | TTD S R O | 捷克 | $5.5K |