Tri Viet Phat Production & Service Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 食品香料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Trí Việt Phát

207
进口笔数
21
出口笔数
$1.68M
进口金额
$385.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.7K · 4 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-11进口 $91.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 9 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-01进口 $40.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-07进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 5 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-09进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.4K · 9 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-01进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.1K · 4 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $61.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.7K · 4 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-05进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 5 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-08进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.4K · 8 笔出口 $72.4K · 1 笔2026-01进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.2K · 3 笔出口 $31.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $37.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $31.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $62.7K · 4 笔出口 $6.8K · 2 笔2023-11进口 $91.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $79.0K · 9 笔出口 $21.8K · 1 笔2024-01进口 $40.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $8.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.0K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $41.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.5K · 3 笔出口 $26.1K · 1 笔2024-07进口 $19.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.5K · 5 笔出口 $34.9K · 1 笔2024-09进口 $37.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $40.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $51.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $74.4K · 9 笔出口 $17.2K · 1 笔2025-01进口 $29.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $33.1K · 4 笔出口 $21.8K · 1 笔2025-03进口 $61.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.7K · 4 笔出口 $33.3K · 1 笔2025-05进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $30.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $27.8K · 5 笔出口 $31.5K · 1 笔2025-08进口 $26.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $23.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $49.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $7.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $127.4K · 8 笔出口 $72.4K · 1 笔2026-01进口 $38.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $34.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $51.2K · 3 笔出口 $31.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0312096843
企查查编码QVND7YDD5V
成立日期2012-12-21
联系地址Số 81 Đường Tân Hòa 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TRÍ VIỆT PHÁT
企业英文名称TRI VIET PHAT PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 81 Đường Tân Hòa 2, Khu phố 24, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo
电话+842837361307
邮箱marketing@trivietphat.net
传真+842837361307
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
330210食品香料
210690其他食品制剂
350400蛋白质衍生物
130239植物粘液剂
170290其他糖混合物
392690其他塑料制品
701090玻璃容器

出口

HS 编码产品
210390混合调味料

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国91$953.9K
中国46$356.6K
新加坡53$277.1K
马来西亚6$42.8K
印度尼西亚7$27.2K
德国4$21.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国15$337.7K
越南5$16.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd.越南56$719.7K食品香料、工业用芳香物质
Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd.新加坡34$260.3K食品香料、其他食品制剂
International Flavours & Fragrances (Thailand) Ltd.泰国36$252.2K其他食品制剂、混合调味料
Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd.中国26$195.6K植物粘液剂、其他食品制剂
GAB Foods Co., Ltd.中国13$133.3K其他食品制剂、蛋白质衍生物
Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd.马来西亚5$40.8K其他食品制剂、其他化学制剂
INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD.15$23.8K工业用芳香物质、食品香料
SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD.6$11.9K食品香料、工业用芳香物质
Givaudan Singapore Pte. Ltd.新加坡3$8.4K食品香料、工业用芳香物质
PT Mane Indonesia印度尼西亚5$8.1K食品香料、工业用芳香物质

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hnl Foods Co.美国15$337.7K混合调味料
HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS1$31.8K混合调味料
De Linh Co., Ltd.越南5$16.0K马铃薯淀粉、非乙烯塑料袋

近期贸易明细

进口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他食品制剂GAB FOODS CO.,LTD中国$10.5K
2026-04-28其他食品制剂GAB FOODS CO.,LTD中国$10.5K
2026-04-16食品香料V MANE FILS (THAILAND) CO LTD泰国$2.1K
2026-04-16食品香料V MANE FILS (THAILAND) CO LTD泰国$7.3K
2026-04-16食品香料V MANE FILS (THAILAND) CO LTD泰国$2.1K
2026-04-16食品香料V MANE FILS (THAILAND) CO LTD泰国$7.3K
2026-04-08其他食品制剂GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD中国$5.7K
2026-04-08其他食品制剂GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD中国$5.7K
2026-03-18其他食品制剂GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD印度尼西亚$6.3K
2026-03-09其他食品制剂GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD中国$6.1K

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-04混合调味料HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS—$532
2026-04-04混合调味料HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS—$22.3K
2026-04-04混合调味料HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS—$523
2026-04-04混合调味料HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS—$1.2K
2026-04-04混合调味料HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS—$174
2026-04-04混合调味料HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS—$412
2026-04-04混合调味料HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS—$4.7K
2026-04-04混合调味料HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS—$1.9K
2025-12-15混合调味料HNL FOODS CO美国$3.9K
2025-12-15混合调味料HNL FOODS CO美国$7.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tri Viet Phat Production & Service Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →