Tri Viet Phat Production & Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 207 笔 · 主营 食品香料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Và Sản Xuất Trí Việt Phát
207
进口笔数
21
出口笔数
$1.68M
进口金额
$385.5K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-04
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312096843 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND7YDD5V |
| 成立日期 | 2012-12-21 |
| 联系地址 | Số 81 Đường Tân Hòa 2, Khu phố 6, Phường Hiệp Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ SẢN XUẤT TRÍ VIỆT PHÁT |
| 企业英文名称 | TRI VIET PHAT PRODUCTION AND SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 81 Đường Tân Hòa 2, Khu phố 24, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo |
| 电话 | +842837361307 |
| 邮箱 | marketing@trivietphat.net |
| 传真 | +842837361307 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330210 | 食品香料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 350400 | 蛋白质衍生物 |
| 130239 | 植物粘液剂 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210390 | 混合调味料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 91 | $953.9K |
| 中国 | 46 | $356.6K |
| 新加坡 | 53 | $277.1K |
| 马来西亚 | 6 | $42.8K |
| 印度尼西亚 | 7 | $27.2K |
| 德国 | 4 | $21.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 15 | $337.7K |
| 越南 | 5 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| V. Mane Fils (Thailand) Co., Ltd. | 越南 | 56 | $719.7K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| Silesia Flavours South East Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 34 | $260.3K | 食品香料、其他食品制剂 |
| International Flavours & Fragrances (Thailand) Ltd. | 泰国 | 36 | $252.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Green Fresh (Fujian) Foodstuff Co., Ltd. | 中国 | 26 | $195.6K | 植物粘液剂、其他食品制剂 |
| GAB Foods Co., Ltd. | 中国 | 13 | $133.3K | 其他食品制剂、蛋白质衍生物 |
| Kerry Ingredients (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $40.8K | 其他食品制剂、其他化学制剂 |
| INTERNATIONAL FLAVORS & FRAGRANCES (GREATER ASIA) PTE. LTD. | 15 | $23.8K | 工业用芳香物质、食品香料 | |
| SYMRISE ASIA PACIFIC PTE. LTD. | 6 | $11.9K | 食品香料、工业用芳香物质 | |
| Givaudan Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $8.4K | 食品香料、工业用芳香物质 |
| PT Mane Indonesia | 印度尼西亚 | 5 | $8.1K | 食品香料、工业用芳香物质 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hnl Foods Co. | 美国 | 15 | $337.7K | 混合调味料 |
| HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | 1 | $31.8K | 混合调味料 | |
| De Linh Co., Ltd. | 越南 | 5 | $16.0K | 马铃薯淀粉、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GAB FOODS CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | GAB FOODS CO.,LTD | 中国 | $10.5K |
| 2026-04-16 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-16 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $2.1K |
| 2026-04-16 | 食品香料 | V MANE FILS (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $7.3K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-08 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-03-18 | 其他食品制剂 | GIVAUDAN SINGAPORE PTE LTD | 印度尼西亚 | $6.3K |
| 2026-03-09 | 其他食品制剂 | GREEN FRESH (FUJIAN) FOODSTUFF CO LTD | 中国 | $6.1K |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 混合调味料 | HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | — | $532 |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | — | $22.3K |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | — | $523 |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | — | $1.2K |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | — | $174 |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | — | $412 |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | — | $4.7K |
| 2026-04-04 | 混合调味料 | HUYNHSLOUKAS LLC DBA HNL FOODS | — | $1.9K |
| 2025-12-15 | 混合调味料 | HNL FOODS CO | 美国 | $3.9K |
| 2025-12-15 | 混合调味料 | HNL FOODS CO | 美国 | $7.4K |