Dai Han Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đại Hàn
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$186.0K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701761738 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7AY4G2S |
| 成立日期 | 2010-08-10 |
| 联系地址 | Số 31 Đường D5, Khu dân cư Phú Hoà 1, Phường Phú Hòa, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẠI HÀN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 Đường D5, Khu dân cư Phú Hoà 1, Phường Phú Lợi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +842743859877 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $186.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $120.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Yegin Industry (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $32.1K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Asentec Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $31.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.3K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $280 | 精炼铜管、非绝缘铜电缆 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd. | 越南 | 1 | $227 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 电力控制板 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2025-11-27 | 电力控制板 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $4.9K |
| 2025-11-21 | 铜绕组线 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $422 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-11-21 | 其他钢铁结构体 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2025-11-21 | 其他塑料制品 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2 |
| 2025-11-21 | 硬质PVC管 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2025-11-21 | 铜绕组线 | GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |