Meat Works Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 73 笔 · 主营 去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MEAT WORKS
73
进口笔数
0
出口笔数
$2.79M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313139666 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWTA3DKF |
| 成立日期 | 2015-02-12 |
| 联系地址 | 01 Đường số 02, Khu phố 3, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MEAT WORKS |
| 企业英文名称 | MEAT WORKS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 01 Đường số 02, Khu phố 3, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84989183045 |
| 邮箱 | lananh@meatworksasia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020422 | 带骨绵羊肉块 |
| 020423 | 去骨绵羊肉 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020220 | 冷冻带骨牛肉块 |
| 020610 | 牛杂碎 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 73 | $2.79M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| White Stripe Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 41 | $1.66M | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Australian Meat Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 7 | $426.0K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| Providore Global Pty Ltd | 澳大利亚 | 10 | $322.8K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Thomas Foods International Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $109.4K | 冷冻带骨羊肉块、冻去骨牛肉 |
| AA Co., Ltd. | 澳大利亚 | 5 | $96.9K | 去骨牛肉、冻去骨牛肉 |
| WOODWARD FOODS AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 2 | $71.4K | 带骨牛肉、去骨牛肉 |
| Warmoll Foods Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $38.2K | 去骨牛肉、带骨牛肉 |
| Endeavour Meats Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $34.9K | 冷冻牛杂、冷冻带骨牛肉块 |
| JBS AUSTRALIA PTY LIMITED | 澳大利亚 | 1 | $25.0K | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
近期贸易明细
进口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $13.4K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $9.7K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $3.0K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.7K |
| 2026-04-10 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $13.4K |
| 2026-03-23 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $8.1K |
| 2026-03-23 | 去骨牛肉 | WHITE STRIPE FOODS PTY LTD | 澳大利亚 | $5.2K |