AHH Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 409 笔 · 主营 硝酸铵肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AHH
409
进口笔数
22
出口笔数
$45.66M
进口金额
$3.75M
出口金额
2026-06-19
最近进口
2023-05-08
最近出口
19
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108574088 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0S7DBG |
| 成立日期 | 2019-01-05 |
| 联系地址 | Số 50, ngõ 189/112, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Liễu Giai, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AHH |
| 企业英文名称 | AHH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 50, ngõ 189/112, Đường Hoàng Hoa Thám, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn |
| 电话 | +84904996326 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 281410 | 无水氨 |
| 310250 | 硝酸钠肥料 |
| 860900 | 运输集装箱 |
| 283526 | 其他磷酸钙 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 283525 | 磷酸二钙 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 271290 | 含油石蜡 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 265 | $28.11M |
| 韩国 | 141 | $17.42M |
| 中国台湾 | 2 | $89.2K |
| 埃及 | 1 | $36.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $2.59M |
| 中国 | 7 | $1.16M |
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 155 | $14.54M | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| Greenchem Corp. | 越南 | 96 | $10.74M | 硝酸铵肥料、硫酸 |
| HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE COMPANY | 中国 | 42 | $6.67M | 无水氨、硝酸铵肥料 |
| Shandong Flying Co., Ltd. | 中国 | 33 | $2.94M | 硝酸钠肥料、亚硝酸盐 |
| TKG Huchems Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $2.82M | 硝酸铵肥料、硝酸类 |
| BNR Global Corp. Corporation | 韩国 | 18 | $2.47M | 硝酸铵肥料、硫酸钾肥料 |
| Sinocem Yunlong Co., Ltd. | 中国 | 8 | $992.8K | 其他磷酸钙、磷酸二钙 |
| Hanwha Corp. | 韩国 | 9 | $975.6K | 初级形态聚氯乙烯、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Xingchang International Trade Yunnan Co., Ltd. | 中国 | 9 | $838.7K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
| Yunnan Xinlong Mineral Animal Feed Co., Ltd. | 中国 | 5 | $716.4K | 磷酸二钙、其他磷酸钙 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 越南 | 15 | $2.59M | 运输集装箱 |
| Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.16M | 运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 409)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-19 | 硝酸铵肥料 | BNR GLOBAL CORPORATION | 韩国 | $218.4K |
| 2026-06-19 | 硝酸铵肥料 | BNR GLOBAL CORPORATION | 韩国 | $104.0K |
| 2026-06-19 | 硝酸铵肥料 | BNR GLOBAL CORPORATION | 韩国 | $104.0K |
| 2026-06-16 | 硝酸钠肥料 | VIKRAM CHEMICAL GROUP LTD | 中国台湾 | $54.0K |
| 2026-06-08 | 磷酸二钙 | ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 埃及 | $36.0K |
| 2026-06-05 | 硝酸钠肥料 | VIKRAM CHEMICAL GROUP LTD | 中国台湾 | $35.2K |
| 2026-05-19 | 其他硝酸盐 | Vikram Chemical Group Ltd. | 中国 | $35.2K |
| 2026-05-15 | 其他硝酸盐 | Vikram Chemical Group Ltd. | 中国 | $35.2K |
| 2026-05-13 | 无水氨 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE COMPANY | 中国 | $64.2K |
| 2026-05-12 | 无水氨 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE COMPANY | 中国 | $90.9K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-08 | 运输集装箱 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $245.0K |
| 2023-05-05 | 运输集装箱 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $245.0K |
| 2023-04-18 | 运输集装箱 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 越南 | $245.0K |
| 2023-03-27 | 运输集装箱 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 越南 | $245.0K |
| 2023-03-23 | 运输集装箱 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 越南 | $245.0K |
| 2023-03-20 | 运输集装箱 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $70.0K |
| 2023-03-17 | 运输集装箱 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $210.0K |
| 2023-03-15 | 运输集装箱 | Hekou County Huaning Frontier Trade Co., Ltd. | 中国 | $140.0K |
| 2023-03-13 | 运输集装箱 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $140.0K |
| 2023-03-13 | 运输集装箱 | HEKOU COUNTY HUANING FRONTIER TRADE CO | 中国 | $105.0K |