Viet Tu Business Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH THươNG MạI VIệT Tú
11
进口笔数
0
出口笔数
$91.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109007155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SMGMTU |
| 成立日期 | 2019-11-29 |
| 联系地址 | Nhà số 1, ngõ 73 đường Bồ Kết, Xóm 2, Thôn 3, Xã Song Phương, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THƯƠNG MẠI VIỆT TÚ |
| 企业英文名称 | VIET TU BUSINESS TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 1, ngõ 73 đường Bồ Kết, Xóm 2, Thôn 3, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84899263111 |
| 邮箱 | xnkvviettu@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $91.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 4 | $58.3K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Hangzhou Fuyang Yixuan Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $18.4K | 染色化纤长丝布、其他鞋靴 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $693 |
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.7K |
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-05-06 | 塑料家用制品 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $158 |
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $336 |
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $862 |
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $98 |
| 2025-05-06 | 阀门龙头 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.6K |