Nhan Thanh Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 669 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY NHàN THàNH
4
进口笔数
669
出口笔数
$35.8K
进口金额
$10.14M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702064885 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRUA2EBY |
| 成立日期 | 2020-11-10 |
| 联系地址 | Số 157 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Yên Thọ, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY NHÀN THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 157 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | +84966216111 |
| 邮箱 | nhanthanhmkqn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480591 | 未涂布纸≤150克 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $26.8K |
| 中国台湾 | 2 | $9.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 669 | $10.14M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.8K | 铝电解电容、未涂布纸≤150克 |
| FU DE AN PAPER CO LTD | 中国台湾 | 2 | $9.0K | 未涂布纸≤150克、其他机器刀具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | 147 | $2.16M | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| YUAN YU PAPER CO LTD | 中国台湾 | 122 | $1.89M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| HE FA PAPER CO LTD | 中国台湾 | 80 | $1.33M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| DONG HO PAPER CO LTD | 中国台湾 | 83 | $1.32M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| Lian Fa Paper Co., Ltd. | 越南 | 99 | $1.28M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| FU DE AN PAPER CO LTD | 中国台湾 | 75 | $1.12M | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| JIN LIAN SING CO LTD | 中国台湾 | 32 | $493.9K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| JUYI PAPER CO LTD | 中国台湾 | 21 | $305.4K | 其他纸制品、未涂布纸≤150克 |
| JIANTAI PAPER CO.,LTD | 中国台湾 | 10 | $234.1K | 其他纸制品 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | FU DE AN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $4.1K |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | FU DE AN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $250 |
| 2026-03-13 | 其他机器刀具 | FU DE AN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-03-13 | 其他纸制品 | FU DE AN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $224 |
| 2026-03-13 | 其他塑料制品 | FU DE AN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $75 |
| 2026-03-13 | 陶瓷磨轮 | FU DE AN PAPER CO LTD | 中国台湾 | $390 |
| 2025-11-10 | 未涂布纸≤150克 | Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2025-11-10 | 未涂布纸≤150克 | Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $810 |
| 2025-11-10 | 未涂布纸≤150克 | XIAMEN HADI SHIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-11-10 | 未涂布纸≤150克 | XIAMEN HADI SHIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.0K |
出口(共 669)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $1.7K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.9K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $3.0K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $24.7K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $1.3K |
| 2026-06-29 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.3K |
| 2026-06-23 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $10.2K |
| 2026-06-23 | 其他纸制品 | SHUN HE PAPER CO LTD | 中国台湾 | $9.4K |