Nhan Thanh Paper Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 669 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH GIấY NHàN THàNH

4
进口笔数
669
出口笔数
$35.8K
进口金额
$10.14M
出口金额
2026-03-13
最近进口
2026-06-29
最近出口
2
供应商数
9
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $421.8K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $318.8K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.6K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.3K · 12 笔2025-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $212.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 10 笔2025-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $334.8K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $421.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $368.9K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 8 笔2026-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $251.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $29.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $146.3K · 16 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 27 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $295.8K · 27 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $282.5K · 19 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $146.5K · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $249.9K · 16 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $234.6K · 17 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.8K · 20 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $318.8K · 21 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $279.8K · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $273.6K · 20 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $114.8K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 13 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $192.0K · 13 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $384.8K · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $201.1K · 16 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $131.4K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $264.5K · 16 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $222.9K · 12 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $254.3K · 12 笔2025-06进口 $13.3K · 1 笔出口 $212.6K · 12 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $277.3K · 14 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $258.9K · 12 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $162.3K · 11 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $176.8K · 10 笔2025-11进口 $13.6K · 1 笔出口 $334.8K · 13 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $421.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $368.9K · 17 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 8 笔2026-03进口 $9.0K · 2 笔出口 $251.2K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $270.3K · 13 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 6 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $277.4K · 14 笔

工商档案

企业注册号5702064885
企查查编码QVNRUA2EBY
成立日期2020-11-10
联系地址Số 157 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Yên Thọ, Thị xã Đông Triều, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GIẤY NHÀN THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 157 đường Hoàng Văn Thụ, Phường Mạo Khê, Quảng Ninh
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话+84966216111
邮箱nhanthanhmkqn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
480591未涂布纸≤150克
820890其他机器刀具
392690其他塑料制品
482390其他纸制品
680422陶瓷磨轮

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$26.8K
中国台湾2$9.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾669$10.14M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd.中国2$26.8K铝电解电容、未涂布纸≤150克
FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾2$9.0K未涂布纸≤150克、其他机器刀具

下游采购商(共 9)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾147$2.16M其他纸制品、燃烧类香料
YUAN YU PAPER CO LTD中国台湾122$1.89M其他纸制品、未涂布纸≤150克
HE FA PAPER CO LTD中国台湾80$1.33M其他纸制品、未涂布纸≤150克
DONG HO PAPER CO LTD中国台湾83$1.32M其他纸制品、未涂布纸≤150克
Lian Fa Paper Co., Ltd.越南99$1.28M其他纸制品、未涂布纸≤150克
FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾75$1.12M其他纸制品、未涂布纸≤150克
JIN LIAN SING CO LTD中国台湾32$493.9K其他纸制品、未涂布纸≤150克
JUYI PAPER CO LTD中国台湾21$305.4K其他纸制品、未涂布纸≤150克
JIANTAI PAPER CO.,LTD中国台湾10$234.1K其他纸制品

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-13其他机器刀具FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾$4.1K
2026-03-13其他机器刀具FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾$250
2026-03-13其他机器刀具FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾$4.0K
2026-03-13其他纸制品FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾$224
2026-03-13其他塑料制品FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾$75
2026-03-13陶瓷磨轮FU DE AN PAPER CO LTD中国台湾$390
2025-11-10未涂布纸≤150克Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd.中国$1.2K
2025-11-10未涂布纸≤150克Xiamen Hadi Shiyuan Import & Export Co., Ltd.中国$810
2025-11-10未涂布纸≤150克XIAMEN HADI SHIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.0K
2025-11-10未涂布纸≤150克XIAMEN HADI SHIYUAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$1.0K

出口(共 669)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$1.7K
2026-06-29其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$9.9K
2026-06-29其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$2.0K
2026-06-29其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$3.0K
2026-06-29其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$24.7K
2026-06-29其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$2.1K
2026-06-29其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$1.3K
2026-06-29其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$9.3K
2026-06-23其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$10.2K
2026-06-23其他纸制品SHUN HE PAPER CO LTD中国台湾$9.4K

相关企业 · 同类产品

Nhan Thanh Paper Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →