3F General Trading Service Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 447 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ TổNG HợP 3F
0
进口笔数
447
出口笔数
$0
进口金额
$1.26M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
31
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700858731 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2GDCU5 |
| 成立日期 | 2022-01-14 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Trịnh, Phường Duy Minh, Thị xã Duy Tiên, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỔNG HỢP 3F |
| 企业英文名称 | 3F GENERAL TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Trịnh, Phường Duy Hà, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964242926 |
| 邮箱 | giaodich3f@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 631010 | 纺织品碎布废绳 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 391732 | 塑料管 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 433 | $1.18M |
| 中国 | 1 | $69 |
贸易伙伴
下游采购商(共 31)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 40 | $318.8K | 处理器及控制器、其他塑料制品 |
| Gemtek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 39 | $283.4K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 34 | $142.0K | 印刷标签、非瓦楞折叠盒 |
| Pretty Vina Co., Ltd. | 越南 | 30 | $112.5K | 其他塑料包装制品、印刷标签 |
| Tonghe Vina Technology Co., Ltd. | 越南 | 62 | $104.0K | 铜铸件、精炼铜管件 |
| Hotron Precision Electronic Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $75.4K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 54 | $46.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| IPN Vina Co., Ltd. | 越南 | 38 | $20.9K | 铜垫圈、其他聚酰胺 |
| Hongtian Vietnam Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 22 | $14.2K | 非轻质石油、绝缘电线 |
| Line Tek Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 9 | $3.6K | 其他塑料制品、增塑PVC混合物 |
近期贸易明细
出口(共 447)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-29 | 其他墨水 | CONG TY TNHH CONG NGHE JCC | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 不锈钢家用制品 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $51 |
| 2026-04-29 | 餐具及刀片 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-29 | 喷枪 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-04-29 | 金属焊条 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $9 |
| 2026-04-29 | 喷枪 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $517 |
| 2026-04-29 | 其他离心泵 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-29 | 蒸发式冷却器 | PRETTY VINA CO LTD | 越南 | $793 |