Hutec Vina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电信仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HUTEC VINA
18
进口笔数
5
出口笔数
$617.2K
进口金额
$65.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301110793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS05NQAY |
| 成立日期 | 2019-12-03 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 76 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HUTEC VINA |
| 企业英文名称 | HUTEC VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 76 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 邮箱 | infor.hutec@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 903032 | 记录式万用表 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903040 | 电信仪器 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 852910 | 天线及发射器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 9 | $430.0K |
| 德国 | 3 | $129.6K |
| 日本 | 5 | $29.8K |
| 韩国 | 1 | $17.3K |
| 中国 | 2 | $6.5K |
| 美国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 5 | $65.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hutec Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $470.2K | 电信仪器、记录式万用表 |
| Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $102.3K | 其他印刷机零件、通信设备 |
| Electronex | 印度 | 2 | $11.0K | 发动机点火装置、飞机零件 |
| RF Test Equipment Solutions LLC | 美国 | 1 | $10.0K | 电测仪表 |
| SMV Investment Group LLC | 玻利维亚 | 1 | $9.0K | 电测仪表 |
| Aco Repairs & Sales Solutions | 加拿大 | 1 | $6.2K | 10公斤以下便携电脑、其他电气开关 |
| HUTEC Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.5K | 通信设备零件、印刷电路 |
| Lakeview Test & Measurement, LLC | 美国 | 1 | $4.0K | 电阻器零件、其他电路开关装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hutec Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $65.9K | 电信仪器、其他锻钢制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-27 | 通信设备 | Ktm Technology Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-01-16 | 电信仪器 | HUTEC CO LTD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2025-12-23 | 电信仪器 | HUTEC CO LTD | 马来西亚 | $14.4K |
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-09 | 电信仪器 | HUTEC CO LTD | 韩国 | $25.0K |
| 2025-06-09 | 电信仪器 | HUTEC CO LTD | 韩国 | $25.0K |
| 2024-07-29 | 天线及发射器 | HUTEC CO LTD | 韩国 | $8.1K |
| 2023-09-06 | 可互换冲压工具 | HUTEC CO LTD | 韩国 | $1.4K |
| 2023-09-06 | 可互换冲压工具 | HUTEC CO LTD | 韩国 | $1.3K |
| 2023-08-14 | 其他锻钢制品 | HUTEC CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2023-08-14 | 其他锻钢制品 | HUTEC CO LTD | 韩国 | $3.9K |