Hutec Vina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电信仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HUTEC VINA

18
进口笔数
5
出口笔数
$617.2K
进口金额
$65.9K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2025-06-09
最近出口
8
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $252.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $252.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.0K · 2 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $56.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $252.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $9.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $76.0K · 2 笔出口 $50.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $134.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $14.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301110793
企查查编码QVNS05NQAY
成立日期2019-12-03
联系地址Tầng 4, Số 76 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HUTEC VINA
企业英文名称HUTEC VINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 4, Số 76 đường Lý Thái Tổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động
邮箱infor.hutec@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903040电信仪器
903032记录式万用表
853400印刷电路
903033电测仪表
903090辐射检测仪器
851762通信设备
851779通信设备零件
903289其他自动控制仪

出口

HS 编码产品
903040电信仪器
732619其他锻钢制品
820730可互换冲压工具
852910天线及发射器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚9$430.0K
德国3$129.6K
日本5$29.8K
韩国1$17.3K
中国2$6.5K
美国1$4.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国5$65.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hutec Co., Ltd.韩国6$470.2K电信仪器、记录式万用表
Ktm Technology Co., Ltd.韩国5$102.3K其他印刷机零件、通信设备
Electronex印度2$11.0K发动机点火装置、飞机零件
RF Test Equipment Solutions LLC美国1$10.0K电测仪表
SMV Investment Group LLC玻利维亚1$9.0K电测仪表
Aco Repairs & Sales Solutions加拿大1$6.2K10公斤以下便携电脑、其他电气开关
HUTEC Co., Ltd.中国1$4.5K通信设备零件、印刷电路
Lakeview Test & Measurement, LLC美国1$4.0K电阻器零件、其他电路开关装置

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hutec Co., Ltd.韩国5$65.9K电信仪器、其他锻钢制品

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27通信设备Ktm Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-27通信设备Ktm Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-27通信设备Ktm Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-27通信设备Ktm Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-27通信设备Ktm Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-27通信设备Ktm Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-27通信设备Ktm Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-04-27通信设备Ktm Technology Co., Ltd.韩国$2.2K
2026-01-16电信仪器HUTEC CO LTD马来西亚$14.4K
2025-12-23电信仪器HUTEC CO LTD马来西亚$14.4K

出口(共 5)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-09电信仪器HUTEC CO LTD韩国$25.0K
2025-06-09电信仪器HUTEC CO LTD韩国$25.0K
2024-07-29天线及发射器HUTEC CO LTD韩国$8.1K
2023-09-06可互换冲压工具HUTEC CO LTD韩国$1.4K
2023-09-06可互换冲压工具HUTEC CO LTD韩国$1.3K
2023-08-14其他锻钢制品HUTEC CO LTD韩国$1.2K
2023-08-14其他锻钢制品HUTEC CO LTD韩国$3.9K

相关企业 · 同类产品

Hutec Vina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →