KY SY Trading Grocery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI BáCH HOá Kỵ Sỹ
36
进口笔数
0
出口笔数
$347.0K
进口金额
$0
出口金额
2025-06-20
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316380823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5PS3KAR |
| 成立日期 | 2020-07-14 |
| 联系地址 | 5M19 Tổ 2, Ấp 5, Xã Phạm Văn Hai, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI BÁCH HOÁ KỴ SỸ |
| 企业英文名称 | KY SY TRADING GROCERY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 5M19 Tổ 2, Ấp 5, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84703614108 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $347.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Xinxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $113.2K | 其他塑料制品、玩具模型 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $104.4K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Shanghai Lenyoo International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.2K | 塑纺容器、纸板箱盒 |
| Wenzhou Xinhong Luggage Co., Ltd. | 中国 | 5 | $41.3K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Yiwu Linqinghua Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 玩具模型、其他塑料制品 |
| Guangzhou Qiyun Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 银首饰、轻型商用车轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-20 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-20 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-20 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-02 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-06-02 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-06-02 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2025-03-06 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-03-06 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-03-06 | 塑纺容器 | YIWU XINXIANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2024-12-16 | 塑纺容器 | YIWU LINQINGHUA IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.0K |