Truong Quan QY Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 不锈钢型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG QUâN QY
1
进口笔数
7
出口笔数
$8.8K
进口金额
$70.7K
出口金额
2025-03-24
最近进口
2025-12-18
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5701852932 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHF4KM3U |
| 成立日期 | 2017-03-08 |
| 联系地址 | Số nhà 07, ngõ 59, đường An Hưng, Phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG QUÂN QY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 07, ngõ 59, đường An Hưng, Phường Quảng Yên, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép |
| 电话 | +84905626186 |
| 邮箱 | cokhitruongquann@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846150 | 金属切割锯 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 722240 | 不锈钢型材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
| 731439 | 焊接钢丝网 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 721621 | 80mm以下L型钢 |
| 721931 | 冷轧不锈钢板≥600mm宽 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 730441 | 不锈钢冷拔管 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $8.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $70.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lishui Keensaw Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.8K | 金属切割锯、手工带锯条 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Castem Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $70.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-24 | 金属切割锯 | LISHUI KEENSAW MACHINE CO. LTD | 中国 | $8.8K |
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 其他钢铁制品 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $199 |
| 2025-12-18 | 易切削钢棒 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $46 |
| 2025-12-18 | 网眼金属板 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $704 |
| 2025-12-18 | 冷轧不锈钢 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-18 | 钳子镊子 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $19 |
| 2025-12-18 | 钢铁容器<50升 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $919 |
| 2025-12-18 | 螺纹钢制管件 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $27 |
| 2025-12-18 | 80毫米以下L型钢 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $542 |
| 2025-12-18 | 不锈钢棒材 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $69 |
| 2025-12-18 | 不锈钢棒材 | CASTEM VIETNAM CO LTD | 越南 | $482 |