Thien Phuc Hung Service & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 271 笔 · 主营 精炼铜管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ THIêN PHúC HưNG
271
进口笔数
0
出口笔数
$35.78M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102239206 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWXKPF15 |
| 成立日期 | 2007-05-04 |
| 联系地址 | Ô 48+49 Lô 6 Khu Đô Thị Đền Lừ II, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ THIÊN PHÚC HƯNG |
| 企业英文名称 | THIEN PHUC HUNG SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Ô 48+49 Lô 6 Khu Đô Thị Đền Lừ II, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | 22108887 |
| 传真 | 0436338933 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741110 | 精炼铜管 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 208 | $14.58M |
| 越南 | 35 | $11.52M |
| 马来西亚 | 26 | $9.24M |
| 印度 | 2 | $439.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 35 | $11.52M | 精炼铜管、精炼铜坯 |
| Mettube International Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 26 | $9.24M | 精炼铜管、窗式/壁挂空调 |
| Jinan ReteKool Inc. | 中国 | 101 | $5.36M | 制冷设备零件、硫化橡胶管 |
| Qingdao Shingchem New Material Co., Ltd. | 中国 | 58 | $4.07M | 氟代烃衍生物、卤代烃衍生物 |
| Jinan Retek Industries Inc. | 中国 | 31 | $3.33M | 制冷设备零件、空调机零件 |
| ICOOL INTERNATIONAL (HONGKONG) LTD | 中国香港 | 3 | $542.2K | 铜合金管件、钢制气罐 |
| Icool Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $529.7K | 氟代烃衍生物、氢氟烃混合物(不含CFC/HCFC) |
| Created Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.9K | 二氯甲烷、其他塑料制品 |
| Anhui AMEC International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $115.0K | 其他塑料制品、电热器具零件 |
| Zhejiang Shuixianzhi Pipe Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $108.6K | 洗衣机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 271)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他气泵 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $11.1K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $7.2K |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $538 |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-28 | 空调机零件 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-28 | 制冷压缩机 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-28 | 真空泵 | JINAN RETEK INDUSTRIES INC | 中国 | $1.8K |