VIET TRUNG MECHANICAL & ELECTRICAL EQUIPMENT CO LTD
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị Cơ ĐIệN VIệT TRUNG
56
进口笔数
0
出口笔数
$224.9K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901964155 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU9F0NGX |
| 成立日期 | 2018-12-25 |
| 联系地址 | Số 36, đường Hoàng Văn Tâm, Phường Trường Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CƠ ĐIỆN VIỆT TRUNG |
| 企业英文名称 | VIET TRUNG MECHANICAL AND ELECTRICAL EQUIPMENT CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, đường Hoàng Văn Tâm, Phường Trường Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84904822184 |
| 邮箱 | viettrungme.equip@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854110 | 非LED二极管 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853329 | 20W以上固定电阻器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 31 | $161.6K |
| 意大利 | 8 | $18.7K |
| 德国 | 6 | $14.9K |
| 列支敦士登 | 1 | $4.4K |
| 印度 | 4 | $3.6K |
| 澳大利亚 | 1 | $3.6K |
| 美国 | 2 | $3.5K |
| 加拿大 | 1 | $3.5K |
| 匈牙利 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 3 | $2.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YIWU HONGXU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 13 | $77.0K | 硬挺纺织物、玩具模型 |
| YUNNAN ZHONGDING ELECTRIC POWER ENGINEERING CO LTD | 中国 | 4 | $42.6K | 电力控制板、其他电气开关 |
| ELETTA (BEIJING) INSTRUMENTS CO LTD | 中国 | 1 | $14.6K | 液体流量计 |
| GUANGDONG AOKLY GROUP CO LTD | 中国 | 1 | $12.4K | 铅酸启动电池、铅酸蓄电池 |
| TECSYSTEM (SHANG HAI) CO LTD | 中国 | 2 | $6.6K | 其他风扇、自动控制仪器 |
| ONICON INC | 美国 | 2 | $3.5K | 液体流量计、压力测量仪 |
| RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 中国 | 2 | $3.4K | 液体流量计、静止变流器 |
| BALLUFF ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $2.9K | 其他测量仪器、其他电气开关 |
| GZ YUCOO NETWORK EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | 2 | $2.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| SHENZHEN EASTONE FAREAST INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | 2 | $1.4K | 液压气压阀门、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 其他风扇 | TECSYSTEM (SHANG HAI) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-02 | 其他风扇 | TECSYSTEM (SHANG HAI) CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-29 | 碳刷 | RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 中国 | $600 |
| 2025-12-29 | 变压器零件 | RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 中国 | $107 |
| 2025-12-29 | 液体流量计 | RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 中国 | $536 |
| 2025-11-18 | 其他通信设备 | RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 日本 | $62 |
| 2025-11-18 | 液体流量计 | RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 中国 | $148 |
| 2025-11-18 | 静止变流器 | RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 中国 | $697 |
| 2025-11-18 | 其他测量仪器 | RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 中国 | $125 |
| 2025-11-18 | 1000伏以下电路保护器 | RONJOYDA INTELLIGENT EQUIPMENT (ZHENJIANG) CO LTD | 中国 | $128 |