Ecoba Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 102 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Ecoba Việt Nam
102
进口笔数
0
出口笔数
$11.83M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104415496 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YFWWYX |
| 成立日期 | 2010-02-04 |
| 联系地址 | Tầng 5, tòa nhà UDIC COMPLEX, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ECOBA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ECOBA VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, tòa nhà UDIC COMPLEX, đường Hoàng Đạo Thúy, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842422214025 |
| 邮箱 | infor-hc@ecoba.com.vn |
| 传真 | +842422214024 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,169.0141亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 848060 | 矿物材料模具 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 681019 | 加强石制瓦片 |
| 701610 | 玻璃马赛克 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820411 | 不可调扳手 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $4.16M |
| 马来西亚 | 15 | $4.00M |
| 中国 | 23 | $2.72M |
| 奥地利 | 13 | $654.3K |
| 印度 | 3 | $264.5K |
| 德国 | 6 | $31.2K |
| 匈牙利 | 1 | $2.8K |
| 西班牙 | 1 | $11 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Doka GmbH | 德国 | 52 | $7.58M | 钢铁脚手架支柱、其他钢铁制品 |
| Duckshin Housing Vietnam One Member Limited Liability Company | 越南 | 22 | $2.12M | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
| Duckshin Housing Co., Ltd. | 越南 | 20 | $2.04M | 其他钢铁结构体、合金钢废料 |
| Ultra Corp Otech Private Ltd. | 印度 | 1 | $35.4K | 土方机械零件、功能机器零件 |
| Mpe Formwork Technology Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $33.4K | 钢铁脚手架支柱 |
| Henan Wishes Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.2K | 其他升降机械、矿物燃料成型机 |
| Changsha Rapid Construction Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 钢铁脚手架支柱、其他塑料建材 |
| Henan Kelai Industrial Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 其他钢铁结构体、液压车辆千斤顶 |
| Guangzhou Xudong Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51 | 玻璃马赛克 |
| Shanghai Wei Xin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18 | 其他塑料制品、塑料装饰品 |
近期贸易明细
进口(共 102)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA GMBH | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | DOKA GMBH | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA GMBH | 中国 | $19.6K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA GMBH | 中国 | $12.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA GMBH | 中国 | $8.8K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA GMBH | 中国 | $14.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA GMBH | 中国 | $101.8K |
| 2026-04-29 | 其他螺纹紧固件 | DOKA GMBH | 中国 | $13.4K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA GMBH | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-29 | 钢铁脚手架支柱 | DOKA GMBH | 中国 | $3.3K |