Tam Nhu Seafood Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 167 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN TâM NHư
0
进口笔数
167
出口笔数
$0
进口金额
$21.87M
出口金额
—
最近进口
2026-04-30
最近出口
0
供应商数
14
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4201853372 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2BAW4E6 |
| 成立日期 | 2019-07-10 |
| 联系地址 | Lô B1-B2, KCN Suối Dầu, Xã Suối Tân, Huyện Cam Lâm, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TÂM NHƯ |
| 企业英文名称 | TAM NHU SEAFOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô B1-B2, KCN Suối Dầu, Xã Cam Lâm, Khánh Hòa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 02583900087 |
| 邮箱 | tamnhufish@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 151 | $19.45M |
| 越南 | 2 | $309.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongxing City Zhisheng Border Mutual Assistance Group | 中国 | 94 | $11.22M | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Dongxing City Yuanpeng Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 33 | $5.01M | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Dongxing Anshun Mutual Trade Professional Cooperative | 中国 | 11 | $1.59M | 冷冻虾、去壳腰果 |
| DONG XING SHI YUAN PENG HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | 9 | $1.35M | 冷冻岩龙虾、冷冻虾 | |
| DONGXING CITY HONGLIAN MUTUAL TRADE COOPERATIVE | 3 | $458.2K | 冷冻岩龙虾、冷冻虾 | |
| Beilian Zhongsheng Border Trade Professional Cooperative of Dongxing | 中国 | 3 | $434.8K | 冷冻虾 |
| Dongxing City Leilin Border Trade Specialized Cooperative for Residents | 2 | $302.7K | 整粒胡椒、去壳腰果 | |
| Dongxing City Yishengyuan Border Trade Professional Cooperative | 中国 | 2 | $287.7K | 去壳腰果、冷冻虾 |
| Liaoning Zhongshun International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $285.1K | 冷冻虾、海蜇 |
| Jingxi City Bangwen Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 2 | $261.1K | 去壳腰果、冷冻虾 |
近期贸易明细
出口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 冷冻虾 | DONGXING CITY HONGLIAN MUTUAL TRADE COOPERATIVE | — | $153.3K |
| 2026-04-18 | 冷冻虾 | DONGXING CITY HONGLIAN MUTUAL TRADE COOPERATIVE | — | $152.8K |
| 2026-04-12 | 冷冻虾 | DONG XING SHI YUAN PENG HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $152.3K |
| 2026-03-29 | 冷冻虾 | DONG XING SHI YUAN PENG HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $152.3K |
| 2026-03-19 | 冷冻虾 | DONGXING CITY HONGLIAN MUTUAL TRADE COOPERATIVE | — | $152.0K |
| 2026-03-13 | 冷冻虾 | DONG XING SHI YUAN PENG HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $151.5K |
| 2026-03-05 | 冷冻虾 | DONGXING CITY LELIN BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE FOR RESIDENTS | — | $151.7K |
| 2026-03-03 | 冷冻虾 | DONG XING SHI YUAN PENG HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $151.8K |
| 2026-02-24 | 冷冻虾 | DONGXING CITY LELIN BORDER TRADE SPECIALIZED COOPERATIVE FOR RESIDENTS | — | $151.0K |
| 2026-02-06 | 冷冻虾 | DONG XING SHI YUAN PENG HU SHI MAO YI ZHUAN YE HE ZUO SHE | — | $148.5K |