James King Vietnam Corporation
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 LED灯具及发光标志
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN JAMES KING VIệT NAM
24
进口笔数
3
出口笔数
$209.2K
进口金额
$14.8K
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-04-08
最近出口
14
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101849680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN137XM0V |
| 成立日期 | 2017-04-28 |
| 联系地址 | 1310 Kha Vạn Cân, Phường Linh Xuân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN JAMES KING VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | JAMES KING VIETNAM CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 06122277736 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 11.33亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 320910 | 丙烯酸/乙烯涂料 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940561 | LED灯具及发光标志 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 1 | $88.7K |
| 新加坡 | 5 | $81.6K |
| 意大利 | 1 | $14.9K |
| 中国香港 | 3 | $9.8K |
| 中国 | 8 | $7.4K |
| 比利时 | 1 | $4.5K |
| 德国 | 2 | $1.8K |
| 法国 | 1 | $331 |
| 西班牙 | 2 | $246 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 2 | $7.8K |
| 印度尼西亚 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Stylon Design (Malaysia) Sdn Bhd | 马来西亚 | 1 | $88.7K | 金属框架软垫椅、其他木家具 |
| Procter & Gamble International Operations SA, Singapore Branch | 新加坡 | 2 | $55.2K | 纺织染色助剂、零售清洁粉剂 |
| Tri Star Display Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $31.2K | 金属标牌、塑料地板 |
| Lam Chuan Import-Export Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.9K | 非泡沫塑料片 |
| LIGHTING PARTNERS ASIA (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | 3 | $9.8K | LED灯具、非玻塑灯具零件 |
| Cetec Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.8K | 染色聚酯布、棉混纺机织布 |
| TOPCHEER ADVERTISING LTD | 中国香港 | 1 | $1.7K | 其他印刷图片、非玻璃化转印纸 |
| YShield GmbH & Co. KG | 德国 | 1 | $893 | 丙烯酸/乙烯涂料、其他铝制品 |
| Berliner Messinglampen GmbH | 德国 | 1 | $868 | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
| Pa Yan Arts & Crafts Business | 中国 | 5 | $750 | LED灯具及发光标志、非LED灯具及发光标志 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tri Star Display Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $7.8K | 其他木家具、非办公金属家具 |
| WILMAN MEUBELINDO | 印度尼西亚 | 1 | $7.0K | 非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 重型无纺布 | CETEC PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-16 | 重型无纺布 | CETEC PTE LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-31 | 其他印刷品 | FLEX DISPLAY PTE LTD | 新加坡 | $77 |
| 2025-08-20 | 其他玻璃制品 | PUIG ASIA PACIFIC | 西班牙 | $39 |
| 2024-12-31 | LED灯具及发光标志 | MINGYAN ADVERTISING CO LTD | 中国 | $158 |
| 2024-07-08 | 其他橡塑机械 | TRI STAR DISPLAY PTE LTD | 西班牙 | $207 |
| 2024-05-18 | 塑料地板 | TRI STAR DISPLAY PTE LTD | 比利时 | $4.5K |
| 2024-01-24 | 塑料灯具零件 | LIGHTING PARTNERS ASIA (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $2 |
| 2024-01-24 | 发光二极管灯具 | LIGHTING PARTNERS ASIA (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $324 |
| 2024-01-24 | 发光二极管灯具 | LIGHTING PARTNERS ASIA (HONGKONG) CO LTD | 中国香港 | $162 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 非办公金属家具 | TRI STAR DISPLAY PTE LTD | 新加坡 | $5.3K |
| 2026-02-25 | 非办公金属家具 | WILMAN MEUBELINDO | 印度尼西亚 | $7.0K |
| 2024-05-29 | 带框玻璃镜 | TRI STAR DISPLAY PTE LTD | 新加坡 | $1.0K |
| 2024-05-29 | 发光二极管灯具 | TRI STAR DISPLAY PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-05-29 | 发光二极管灯具 | TRI STAR DISPLAY PTE LTD | 新加坡 | $500 |
| 2024-05-29 | 发光二极管灯具 | TRI STAR DISPLAY PTE LTD | 新加坡 | $500 |