Taigu Water Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ NướC TAIGU
4
进口笔数
0
出口笔数
$48.8K
进口金额
$0
出口金额
2024-04-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702783999 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSH8JV65 |
| 成立日期 | 2019-06-26 |
| 联系地址 | Số C27 đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ NƯỚC TAIGU |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số C27 đường D16, Khu dân cư Việt Sing, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84896487061 |
| 邮箱 | zhangdeiming97@gmail.com |
| 官网 | www.cd-tgkj.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 35亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 392510 | 300升以上塑料容器 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 841391 | 泵零件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $48.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chengdu Binfeng Fuyong Environmental Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $38.4K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Chengdu Taigu Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $10.4K | 其他离心泵、其他风扇 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-04 | 液体流量计 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $166 |
| 2024-04-04 | 矿物混合机 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $340 |
| 2024-04-04 | 泵零件 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $980 |
| 2024-04-04 | 过滤净化器零件 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $183 |
| 2024-04-04 | 液体过滤机械 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2024-04-04 | 计量液体泵 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $212 |
| 2024-04-04 | 压力测量仪 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $24 |
| 2024-04-04 | 液体流量计 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $34 |
| 2024-04-04 | 矿物加工机零件 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $778 |
| 2024-04-04 | 过滤净化器零件 | CHENGDU BINFENG FUYONG ENVIRONMENTAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $596 |