Thanh Binh Telecommunication Network Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 通信设备

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MạNG VIễN THôNG THANH BìNH

79
进口笔数
1
出口笔数
$276.1K
进口金额
$650
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-07-19
最近出口
16
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $27.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 5 笔出口 $650 · 1 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $6.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $11.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $27.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $8.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $6.7K · 5 笔出口 $650 · 1 笔2024-08进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $23.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $7.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $5.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $7.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $2.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $2.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $3.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $18.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $11.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $8.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108196975
企查查编码QVNSYYM611
成立日期2018-03-26
联系地址Số 37, ngõ 130, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG VIỄN THÔNG THANH BÌNH
企业英文名称THANH BINH TELECOMMUNICATION NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 37, ngõ 130, đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội
经营范围4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84911910910
邮箱hoahlc88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851762通信设备
854470绝缘电线
850440静止变流器
830249贱金属配件
851779通信设备零件
910690其他计时装置
910610计时装置

出口

HS 编码产品
851762通信设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国61$169.9K
韩国3$51.8K
印度11$45.4K
印度尼西亚2$5.1K
中国台湾1$3.4K
中国香港1$432

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$650

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Beijing Human Information Technology Co., Ltd.中国30$87.9K通信设备
Shinkwang I&C Co., Ltd.韩国3$51.8K绝缘电线、光纤连接器
62510bef7e8346d1e847200093e89a4511$45.4K
Nantong Qingqi Trading Co., Ltd.中国3$30.0K通信设备、静止变流器
Shanghai Baudcom Communication Device Co., Ltd.中国6$25.2K通信设备、其他电路开关装置
Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd.中国2$5.3K通信设备、通信设备零件
Mouser Electronics, Inc.英国2$5.1K非LED二极管、其他电路开关装置
Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co., Ltd.中国5$5.0K绝缘电线、光纤连接器
GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd.中国4$4.0K静止变流器、电力控制板
Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co. Ltd.中国香港5$3.2K绝缘电线

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valiant Communication Ltd.印度1$650通信设备

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-26通信设备BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-03-26通信设备BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$840
2026-03-12通信设备SHINKWANG I & C CO LTD韩国$12.5K
2026-02-04贱金属配件SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD中国$900
2026-02-04通信设备SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD中国$4.1K
2026-02-04通信设备SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD中国$3.9K
2026-01-28通信设备BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.1K
2026-01-26通信设备HANGZHOU FEI CHANG TECHNOLOGY CO LTD中国$1.4K
2026-01-22通信设备BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$3.2K
2026-01-05通信设备BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD中国$960

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-19通信设备Valiant Communication Ltd.印度$650

相关企业 · 同类产品

Thanh Binh Telecommunication Network Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →