Thanh Binh Telecommunication Network Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ MạNG VIễN THôNG THANH BìNH
79
进口笔数
1
出口笔数
$276.1K
进口金额
$650
出口金额
2026-03-26
最近进口
2024-07-19
最近出口
16
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108196975 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSYYM611 |
| 成立日期 | 2018-03-26 |
| 联系地址 | Số 37, ngõ 130, đường Nguyễn Khoái, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ MẠNG VIỄN THÔNG THANH BÌNH |
| 企业英文名称 | THANH BINH TELECOMMUNICATION NETWORK TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 37, ngõ 130, đường Nguyễn Khoái, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84911910910 |
| 邮箱 | hoahlc88@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 910610 | 计时装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 61 | $169.9K |
| 韩国 | 3 | $51.8K |
| 印度 | 11 | $45.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $5.1K |
| 中国台湾 | 1 | $3.4K |
| 中国香港 | 1 | $432 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Beijing Human Information Technology Co., Ltd. | 中国 | 30 | $87.9K | 通信设备 |
| Shinkwang I&C Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $51.8K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| 62510bef7e8346d1e847200093e89a45 | 11 | $45.4K | ||
| Nantong Qingqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $30.0K | 通信设备、静止变流器 |
| Shanghai Baudcom Communication Device Co., Ltd. | 中国 | 6 | $25.2K | 通信设备、其他电路开关装置 |
| Optical Network Video Technologies (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.3K | 通信设备、通信设备零件 |
| Mouser Electronics, Inc. | 英国 | 2 | $5.1K | 非LED二极管、其他电路开关装置 |
| Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co., Ltd. | 中国 | 5 | $5.0K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.0K | 静止变流器、电力控制板 |
| Shenzhen Necero Optical Fiber & Cable Co. Ltd. | 中国香港 | 5 | $3.2K | 绝缘电线 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valiant Communication Ltd. | 印度 | 1 | $650 | 通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 通信设备 | BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-26 | 通信设备 | BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $840 |
| 2026-03-12 | 通信设备 | SHINKWANG I & C CO LTD | 韩国 | $12.5K |
| 2026-02-04 | 贱金属配件 | SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-02-04 | 通信设备 | SHANGHAI BAUDCOM COMMUNICATION DEVICE CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-01-28 | 通信设备 | BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-01-26 | 通信设备 | HANGZHOU FEI CHANG TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-22 | 通信设备 | BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-01-05 | 通信设备 | BEIJING HUMAN INFORMATION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $960 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-19 | 通信设备 | Valiant Communication Ltd. | 印度 | $650 |