Dien Hao Nam Developing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 低密度聚乙烯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN ĐIềN HàO NAM
8
进口笔数
4
出口笔数
$293.4K
进口金额
$31.4K
出口金额
2026-02-06
最近进口
2025-05-19
最近出口
5
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901073483 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFYY9KF |
| 成立日期 | 2020-02-20 |
| 联系地址 | Trong khuôn viên Công ty TNHH Bao bì Thái Hà Hưng, Tổ dân phố Bến, Phường Bạch Sam, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN ĐIỀN HÀO NAM |
| 企业英文名称 | DIEN HAO NAM DEVELOPING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Huỳnh Thúc Kháng, Phường Thượng Hồng, Hưng Yên |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác |
| 电话 | +84363723813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $218.8K |
| 美国 | 1 | $46.8K |
| 韩国 | 1 | $22.2K |
| 中国 | 1 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $17.1K |
| 斯里兰卡 | 2 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | 2 | $101.8K | 低密度聚乙烯、初级形态聚氯乙烯 |
| PMS CP Ltd. | 中国台湾 | 2 | $71.5K | 低密度聚乙烯 |
| PMS Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $67.7K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、低密度聚乙烯 |
| Mingri Holdings (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $46.8K | 低密度聚乙烯、轻质乙烯共聚物 |
| Shandong Tenor Water Treatment Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 其他化学制剂、氯化铝 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Manchester Plastics (Pvt.) Ltd. | 越南 | 1 | $8.8K | 其他化学制剂 |
| Manchester Plastics Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $8.8K | 其他塑料制品、二氧化钛颜料(<80%) |
| Brightway Selection Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.3K | 其他化学制剂 |
| Brightway Selection (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 1 | $5.5K | 绘图仪器、聚丙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-06 | 低密度聚乙烯 | PMS CO LTD | 韩国 | $22.2K |
| 2026-01-19 | 低密度聚乙烯 | PMS CO LTD | 中国台湾 | $45.5K |
| 2025-10-29 | 低密度聚乙烯 | PMS CP LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2025-10-29 | 低密度聚乙烯 | PMS CP LTD | 中国台湾 | $24.0K |
| 2025-09-05 | 低密度聚乙烯 | PMS CP LTD | 中国台湾 | $23.8K |
| 2024-08-05 | 其他化学制剂 | SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2024-02-28 | 低密度聚乙烯 | MINGRI HOLDINGS (SINGAPORE) PTE. LTD. | 美国 | $46.8K |
| 2024-01-29 | 低密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $50.9K |
| 2024-01-19 | 低密度聚乙烯 | Y & M INTERNATIONAL CORP | 中国台湾 | $50.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 其他化学制剂 | MANCHESTER PLASTICS PVT LTD | 斯里兰卡 | $8.8K |
| 2025-04-25 | 其他化学制剂 | MANCHESTER PLASTICS (PVT) LTD | 越南 | $8.8K |
| 2024-05-14 | 其他化学制剂 | BRIGHTWAY SELECTION (PVT) LTD | 斯里兰卡 | $5.5K |
| 2024-04-02 | 其他化学制剂 | BRIGHTWAY SELECTION (PVT) LTD | 越南 | $8.3K |