Rubicon Automation Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 气动直线发动机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA RUBICON

0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$221.9K
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $13.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $3.8K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.5K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.2K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.9K · 4 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $9.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.7K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.8K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔

工商档案

企业注册号1001246463
企查查编码QVNUCWTX7F
成立日期2022-03-14
联系地址Số nhà 285, Tổ dân phố số 7, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA RUBICON
企业英文名称RUBICON AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 285, Tổ dân phố số 7, Xã Thái Thụy, Hưng Yên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử
电话+84931265789
邮箱center.rubicon@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
841231气动直线发动机
853650其他电气开关
903190测量仪器零件
851511焊接设备
853710电力控制板
848210滚珠轴承
854149光敏半导体二极管
902580组合测量仪器
848120液压气压阀门
851680电热电阻器

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南112$221.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd.越南47$88.6K电动机及零件、其他钢铁制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南32$67.2K其他塑料制品、其他铝制品
Ohsung Vina Co., Ltd.越南32$61.4K其他塑料制品、自粘塑料片
OHSUNG VINA LTD CO LTD越南1$4.7K其他塑料制品、自粘塑料片

近期贸易明细

出口(共 112)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22液压气压阀门OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$39
2026-04-22气动直线发动机OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$98
2026-04-22阀门零件OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$11
2026-04-22滚珠轴承OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$19
2026-04-22气动直线发动机OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$30
2026-04-22焊接材料OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$19
2026-04-22气动直线发动机OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$20
2026-04-22气动直线发动机OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$98
2026-04-22液压气压阀门OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$18
2026-04-22不锈钢无缝管OHSUNG VINA LTD CO LTD越南$80

相关企业 · 同类产品

Rubicon Automation Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →