Rubicon Automation Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 气动直线发动机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Tự ĐộNG HóA RUBICON
0
进口笔数
112
出口笔数
$0
进口金额
$221.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001246463 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUCWTX7F |
| 成立日期 | 2022-03-14 |
| 联系地址 | Số nhà 285, Tổ dân phố số 7, Thị Trấn Diêm Điền, Huyện Thái Thụy, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ TỰ ĐỘNG HÓA RUBICON |
| 企业英文名称 | RUBICON AUTOMATION TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 285, Tổ dân phố số 7, Xã Thái Thụy, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử |
| 电话 | +84931265789 |
| 邮箱 | center.rubicon@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 851511 | 焊接设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 854149 | 光敏半导体二极管 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 851680 | 电热电阻器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 112 | $221.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ohsung Vina Thai Binh Co., Ltd. | 越南 | 47 | $88.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $67.2K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Ohsung Vina Co., Ltd. | 越南 | 32 | $61.4K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | 1 | $4.7K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $39 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 阀门零件 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-04-22 | 滚珠轴承 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $30 |
| 2026-04-22 | 焊接材料 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $19 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $20 |
| 2026-04-22 | 气动直线发动机 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $18 |
| 2026-04-22 | 不锈钢无缝管 | OHSUNG VINA LTD CO LTD | 越南 | $80 |