GOLDEN BIZ IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU GOLDEN BIZ
24
进口笔数
0
出口笔数
$554.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-21
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107893067 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW6VGR60 |
| 成立日期 | 2017-06-20 |
| 联系地址 | Thôn Dậu 2, Xã Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU GOLDEN BIZ |
| 企业英文名称 | GOLDEN BIZ IMPORT EXPORT TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Dậu 2, Xã Hoài Đức, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép |
| 电话 | +84868301188 |
| 邮箱 | hddt.goldenbiz2017@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $554.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | 18 | $444.1K | 绝缘电线、7mm以下铝合金丝 |
| HANYANG (HANGZHOU) CABLE CO LTD | 中国 | 3 | $76.5K | 绝缘电线、同轴电缆 |
| GUANGDONG BAOLUN ELECTRONICS CO LTD | 中国 | 2 | $26.6K | 麦克风及支架、音频放大器 |
| HANGZHOU CHONGSHENG TRADING CO LTD | 中国 | 1 | $7.3K | 糖果、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-21 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2025-11-21 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2025-11-21 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-21 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2025-11-21 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-09-18 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2025-09-18 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2025-09-18 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2025-09-18 | 绝缘电线 | ZHEJIANG SUPER LINK TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |