Golden Top Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 43 笔 · 主营 其他玻璃制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Đỉnh Vàng
1
进口笔数
43
出口笔数
$20
进口金额
$624.8K
出口金额
2024-07-06
最近进口
2026-04-08
最近出口
1
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306268741 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0G0BRWQ |
| 成立日期 | 2008-11-18 |
| 联系地址 | 166/6 Phạm Văn Hai, Phường 3, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐỈNH VÀNG |
| 企业英文名称 | GOLDEN TOP TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Sabay, 38 Cộng Hòa, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84934666568 |
| 邮箱 | kien@goldentopvina.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701310 | 玻璃陶瓷餐具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701399 | 其他玻璃制品 |
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 25 | $417.1K |
| 越南 | 10 | $124.0K |
| 日本 | 9 | $83.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Home Essentials | 越南 | 1 | $20 | 玻璃陶瓷餐具 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Serena & Lily Distribution Center | 美国 | 16 | $260.8K | 床上被子、非棉装饰品 |
| Asplund Co., Ltd. | 日本 | 9 | $83.8K | 木制座椅、非办公金属家具 |
| Serena & Lily Distribution Center | 越南 | 5 | $83.2K | 其他玻璃制品 |
| Home Essentials & Beyond | 美国 | 3 | $60.2K | 簇绒地毯、其他木制品 |
| Kiss That Frog | 美国 | 1 | $48.7K | 其他玻璃制品 |
| BE HOME | 美国 | 2 | $30.5K | 动物雕刻材料、其他玻璃制品 |
| Home Essentials & Beyond | 越南 | 1 | $21.2K | 其他玻璃制品 |
| Asplund Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.6K | 其他玻璃制品、其他动物皮革 |
| Ardmore Home Design | 美国 | 2 | $12.3K | 其他木家具、木制品 |
| Jenni Kayne | 美国 | 1 | $4.4K | 棉针织服装、羊毛毯 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-06 | 玻璃陶瓷餐具 | HOME ESSENTIALS | 越南 | $20 |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他玻璃制品 | Serena & Lily Distribution Center | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-08 | 其他玻璃制品 | Serena & Lily Distribution Center | 美国 | $3.2K |
| 2026-04-08 | 其他玻璃制品 | Serena & Lily Distribution Center | 美国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 其他玻璃制品 | Serena & Lily Distribution Center | 美国 | $5.0K |
| 2026-02-09 | 其他玻璃制品 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $1.7K |
| 2026-02-09 | 其他玻璃制品 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $2.9K |
| 2026-02-09 | 其他玻璃制品 | ARDMORE HOME DESIGN | 美国 | $1.9K |
| 2026-01-14 | 其他玻璃制品 | Serena & Lily Distribution Center | 美国 | $2.4K |
| 2026-01-14 | 其他玻璃制品 | Serena & Lily Distribution Center | 美国 | $102 |
| 2026-01-14 | 其他玻璃制品 | Serena & Lily Distribution Center | 美国 | $1.4K |