VINPEARL DOOR ASSOCIATION JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 过山车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINPEARL CửA HộI
14
进口笔数
0
出口笔数
$2.08M
进口金额
$0
出口金额
2025-09-09
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902171014 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG2V79BS |
| 成立日期 | 2023-07-24 |
| 联系地址 | Đường Bình Minh, Phường Cửa Lò, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPEARL CỬA HỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9103 - Hoạt động của các vườn bách thảo, bách thú và khu bảo tồn tự nhiên 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6419 - Hoạt động trung gian tiền tệ khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7500 - Hoạt động thú y 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1.2638万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950821 | 过山车 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $1.48M |
| 中国 | 5 | $516.4K |
| 意大利 | 4 | $73.7K |
| 捷克 | 1 | $4.5K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.8K |
| 西班牙 | 3 | $1.1K |
| 法国 | 2 | $400 |
| 印度尼西亚 | 1 | $250 |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $76 |
| 瑞士 | 1 | $32 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | 6 | $1.46M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| GUANGDONG JINMA ENTERTAINMENT CORP LTD | 中国 | 3 | $515.2K | 游乐场设施、过山车 |
| TECHNICAL PARK S N C DI MARTINI FABIO E C | 意大利 | 4 | $109.4K | 其他游乐设施、其他电路开关装置 |
| MOLINARI DESIGN | 西班牙 | 1 | $225 | 非热带木装饰品、其他石膏制品 |
| Technical Park S.N.C. | 印度尼西亚 | 1 | $39 | 其他钢铁制品 |
| Technical Park S.N.C. | 法国 | 1 | $19 | 其他钢铁制品 |
| Technical Park S.N.C. | 德国 | 1 | $1 | 不锈钢管配件 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TECHNICAL PARK S N C DI MARTINI FABIO E C | 意大利 | $21 |
| 2025-09-09 | 其他绳缆 | TECHNICAL PARK S N C DI MARTINI FABIO E C | 意大利 | $1.7K |
| 2025-09-09 | 非螺纹垫圈 | TECHNICAL PARK S N C DI MARTINI FABIO E C | 意大利 | $6 |
| 2025-09-09 | 钢铁螺钉螺栓 | TECHNICAL PARK S N C DI MARTINI FABIO E C | 意大利 | $15 |
| 2025-05-28 | 非热带木装饰品 | MOLINARI DESIGN | 西班牙 | $225 |
| 2025-04-22 | 过山车 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $10.1K |
| 2025-04-22 | 过山车 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $44.1K |
| 2025-04-22 | 过山车 | JOSEF WIEGAND GMBH & CO KG | 德国 | $149.1K |
| 2025-04-18 | LED照明装置 | TECHNICAL PARK S N C DI MARTINI FABIO E C | 意大利 | $12 |
| 2025-04-18 | 其他电气开关 | TECHNICAL PARK S N C DI MARTINI FABIO E C | 法国 | $15 |