SNA VIETNAM HANOI BRANCH
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 其他自动数据处理系统
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SNA VIệT NAM - CHI NHáNH Hà NộI
1
进口笔数
8
出口笔数
$16.6K
进口金额
$185.8K
出口金额
2025-02-20
最近进口
2024-07-09
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312481228-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0NJ42K |
| 成立日期 | 2017-12-13 |
| 联系地址 | Tầng 9, tòa nhà VNPT, số 33 Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SNA VIỆT NAM - CHI NHÁNH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | SNA VIETNAM - HANOI BRANCH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Tầng 9, tòa nhà VNPT, số 33 Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi đươc cấp Giấy phép kinh doanh. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02223779822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 854232 | 存储器芯片 |
| 851762 | 通信设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1 | $16.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $185.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| UWS INC | 韩国 | 1 | $16.6K | 自动数据处理机处理部件 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | 8 | $185.8K | 自粘塑料片、印刷电路 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-20 | 自动数据处理机处理部件 | UWS INC | 韩国 | $16.6K |
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-09 | 其他自动数据处理系统 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.0K |
| 2024-07-03 | 其他自动数据处理系统 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $39.0K |
| 2024-05-16 | 存储器芯片 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-05-13 | 存储器芯片 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2024-02-28 | 存储器芯片 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $761 |
| 2023-12-15 | 其他自动数据处理系统 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2023-12-15 | 存储器芯片 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2023-12-13 | 其他自动数据处理系统 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $19.0K |
| 2023-12-13 | 存储器芯片 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $717 |
| 2023-01-16 | 通信设备 | SI FLEX VIETNAM CO LTD | 越南 | $5.9K |