Minh Duc Industry Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 31 笔 · 主营 机械密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Minh Đức
31
进口笔数
0
出口笔数
$112.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-12
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106087515 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUNUM0PU |
| 成立日期 | 2013-01-16 |
| 联系地址 | Thôn Thượng, Xã Đông Dư, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MINH ĐỨC |
| 企业英文名称 | MINH DUC INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Bát Tràng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84932277468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848420 | 机械密封件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 9 | $51.1K |
| 美国 | 8 | $27.4K |
| 意大利 | 3 | $10.6K |
| 韩国 | 3 | $6.9K |
| 中国台湾 | 1 | $5.8K |
| 加拿大 | 2 | $4.3K |
| 中国 | 5 | $3.0K |
| 捷克 | 2 | $1.4K |
| 波兰 | 1 | $638 |
| 印度 | 1 | $565 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3ac2ed7815769db906584fa514d85e26 | 13 | $61.0K | ||
| Polger Sp. j. | 波兰 | 1 | $13.7K | 其他泵和提升机、离合器联轴器 |
| F.lli Paris S.r.l. a Socio Unico | 意大利 | 3 | $10.6K | 轴承座、非泡沫橡胶密封件 |
| GAC Hamburg GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $6.2K | 其他离心泵、轴承零件 |
| ASADA CO LTD | 中国台湾 | 1 | $5.8K | 阀门龙头、压力测量仪 |
| Hanil Lubtec Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $5.3K | 阀门龙头、发动机泵 |
| Daemar Inc. | 加拿大 | 2 | $4.3K | 其他钢弹簧、非泡沫橡胶密封件 |
| Parmafluid S.r.l. | 意大利 | 1 | $2.0K | 泵零件、阀门龙头 |
| Kwang Jin Corp. oration | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁管件、轧机零件 |
| PV Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $638 | 液压发动机、液压气压阀门 |
近期贸易明细
进口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 旋转排量泵 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2026-01-12 | 旋转排量泵 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2026-01-12 | 旋转排量泵 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $595 |
| 2026-01-12 | 旋转排量泵 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $824 |
| 2026-01-12 | 旋转排量泵 | ASADA CO LTD | 中国台湾 | $824 |
| 2025-12-17 | 机械密封件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $525 |
| 2025-12-17 | 机械密封件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $315 |
| 2025-12-17 | 机械密封件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 中国 | $700 |
| 2025-12-17 | 机械密封件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $327 |
| 2025-12-17 | 机械密封件 | PARKER HANNIFIN SINGAPORE PTE LTD | 美国 | $315 |