Bola Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 33 笔 · 主营 未焙炒咖啡
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Bola Việt Nam
0
进口笔数
33
出口笔数
$0
进口金额
$3.25M
出口金额
—
最近进口
2026-02-05
最近出口
0
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312882879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV7BKC0D |
| 成立日期 | 2014-07-26 |
| 联系地址 | 204B22 đường Nguyễn Văn Hưởng, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BOLA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | BOLA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 204B22 đường Nguyễn Văn Hưởng, , TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài chỉ được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa sau khi được cấp Giấy phép kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +84935050284 |
| 邮箱 | tranthanhlinhvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 194.6524亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 090111 | 未焙炒咖啡 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 9 | $1.01M |
| 科威特 | 6 | $1.00M |
| 黎巴嫩 | 10 | $539.3K |
| 埃及 | 2 | $165.1K |
| 越南 | 2 | $138.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Batel Alkhair Food Stuff Co. | 科威特 | 6 | $1.00M | 未焙炒咖啡、3公斤内红茶 |
| GM Agro DMCC | 阿联酋 | 6 | $645.5K | 整粒胡椒、未焙炒咖啡 |
| BHW GENERAL TRADING LLC | 2 | $228.7K | 整粒胡椒 | |
| Haddad Trading S.A.R.L. | 黎巴嫩 | 4 | $222.5K | 未焙炒咖啡、去壳腰果 |
| Anis Mohammad Hariri Co. | 黎巴嫩 | 5 | $216.3K | 未焙炒咖啡 |
| Alireza Khabbazi Trading LLC | 阿联酋 | 1 | $139.1K | 未焙炒咖啡、药用植物 |
| Central Traders Co., LLC | 阿联酋 | 1 | $126.0K | 其他香料、未焙炒咖啡 |
| Bhw General Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $113.3K | 整粒胡椒 |
| BHW General Trading LLC | 越南 | 1 | $101.6K | 整粒胡椒 |
| ETS Ahmad Kaheel for Commerce & Industry | 黎巴嫩 | 1 | $100.5K | 去壳腰果、整粒胡椒 |
近期贸易明细
出口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 整粒胡椒 | BHW GENERAL TRADING LLC | — | $115.2K |
| 2026-02-04 | 未焙炒咖啡 | WAMIDH ALBARQ FOODSTUFF TR | — | $83.5K |
| 2026-01-09 | 整粒胡椒 | BHW GENERAL TRADING LLC | — | $113.6K |
| 2026-01-07 | 未焙炒咖啡 | HADDAD TRADING SARL. | — | $87.4K |
| 2025-11-20 | 整粒胡椒 | BHW GENERAL TRADING LLC | 阿联酋 | $113.3K |
| 2025-08-21 | 未焙炒咖啡 | BATEL ALKHAIR FOOD STUFF CO | 科威特 | $176.6K |
| 2025-07-18 | 未焙炒咖啡 | BATEL ALKHAIR FOOD STUFF CO | 科威特 | $87.2K |
| 2025-07-05 | 整粒胡椒 | BHW GENERAL TRADING LLC | 越南 | $101.6K |
| 2025-01-08 | 未焙炒咖啡 | ETS AHMAD KAHEEL FOR COMMERCE & INDUSTRY | 黎巴嫩 | $100.5K |
| 2024-12-21 | 未焙炒咖啡 | Jalal Zamani General Trading L.L.C. | 阿联酋 | $96.5K |