Tuong Thinh Engineering Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 231 笔 · 主营 非制冷空调机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Tường Thịnh
231
进口笔数
4
出口笔数
$9.43M
进口金额
$42.1K
出口金额
2026-07-29
最近进口
2025-10-20
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309379947 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPGKN8MQ |
| 成立日期 | 2009-09-18 |
| 联系地址 | LL1Bis Đường Ba Vì, Phường 15, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT TƯỜNG THỊNH |
| 企业英文名称 | TUONG THINH ENGINEERING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 459, đường Sư Vạn Hạnh, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84862648619 |
| 邮箱 | thuan.nguyen@tuongthinh.com.vn |
| 传真 | 0862648621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 940290 | 医用家具 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841583 | 非制冷空调机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 214 | $9.25M |
| 中国 | 9 | $138.4K |
| 泰国 | 1 | $30.1K |
| 土耳其 | 4 | $6.1K |
| 中国台湾 | 3 | $2.9K |
| 瑞典 | 1 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $42.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| WELCOME AIR TECH (MALAYSIA) SDN BHD | 马来西亚 | 215 | $9.29M | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | 5 | $82.2K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Bitwise (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $30.1K | 窗式/壁挂空调、空调机零件 |
| Welcome Air-Tech | 马来西亚 | 1 | $10.9K | 其他电路开关装置、电力控制板 |
| Troyka Med Tibbi Sistemler Danismanlik Saglik Turizm Elektronik A.S. | 土耳其 | 2 | $5.1K | 医用家具、其他电气设备 |
| G.I. Industrial Asia Holding Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $2.1K | 可逆热泵、非窗式空调机 |
| Troyka Med Tibbi Sistemler Danismanlik Saglik Turizmi Elektronik A.S. | 土耳其 | 2 | $999 | 灭火器、非CRT显示器 |
| Welcome Air Tech | 马来西亚 | 1 | $825 | 电力控制板 |
| Shenzhen Detianshi Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $380 | 其他锻钢制品、其他钢铁制品 |
| Bulion Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他塑料制品、电力控制板 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tetra Park Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $31.7K | 非制冷空调机 |
| Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | 3 | $10.4K | 纸制卷轴、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 231)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 空调机零件 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-07-29 | 非制冷空调机 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $3.1K |
| 2026-07-29 | 非制冷空调机 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $4.4K |
| 2026-07-29 | 其他制冷设备 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-07-29 | 空调机零件 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $860 |
| 2026-07-29 | 空调机零件 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-29 | 空调机零件 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $960 |
| 2026-07-29 | 非制冷空调机 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-07-29 | 空调机零件 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $660 |
| 2026-07-29 | 空调机零件 | Guangdong Ilike Climate Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-20 | 气体过滤机械 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $730 |
| 2025-10-20 | 气体过滤机械 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $2.0K |
| 2025-08-29 | 其他风扇 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $5.4K |
| 2025-08-29 | 绝缘电线 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $1.2K |
| 2025-06-13 | 气体过滤机械 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $492 |
| 2025-06-13 | 气体过滤机械 | Tetra Pak Binh Duong Joint Stock Company | 越南 | $673 |
| 2025-02-26 | 非制冷空调机 | Tetra Park Binh Duong Joint Stock Co. | 越南 | $31.7K |