Green Country Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 车辆悬挂零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Green Country

74
进口笔数
0
出口笔数
$657.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $63.5K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $19.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $12.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $62.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $55.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $9.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $34.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $63.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $10.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $4.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $24.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $40.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $25.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $21.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311491576
企查查编码QVNTJP90H4
成立日期2012-01-13
联系地址Tầng 1, Tòa nhà Green Country, Số 1, Đường số 81, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH GREEN COUNTRY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1, Tòa nhà Green Country, Số 1, Đường số 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+842837702259
邮箱green.country@yahoo.com
官网www.greencountry.vn
传真02837712260
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
870880车辆悬挂零件
870899其他车辆零件
732090其他钢弹簧
851220车用照明信号装置
902620压力测量仪
630619非合成纤维防水布
870829车身零件
870810车辆保险杠及零件
870870车轮零件
630622合成纤维帐篷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国13$176.5K
中国19$128.5K
日本6$120.6K
德国18$90.1K
韩国3$65.1K
美国9$43.4K
澳大利亚9$28.5K
中国台湾4$3.4K
英国1$940
土耳其2$475

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 24)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KYB Asian Pacific Corporation Ltd.泰国6$120.6K车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品
DTE Systems GmbH德国18$90.1K其他车辆零件、电力控制板
YSS (Thailand) Public Company Ltd.泰国5$67.2K摩托车及配件、其他钢弹簧
T & H Global LLC中国3$59.8K车轮零件、非棉刺绣品
Y.S.S. (Thailand) Co., Ltd.泰国4$42.9K摩托车及配件、其他钢弹簧
TJM Asia Pacific Co., Ltd.泰国5$36.5K车辆悬挂零件、其他车辆零件
Airbag Man澳大利亚6$29.3K车辆悬挂零件、压力测量仪
Guangzhou Kanglai Lighting Technology Co., Ltd.中国4$26.5K车用照明信号装置、1000伏以下电路保护器
Wheel Pros, LLC美国4$21.9K车轮零件、其他车辆零件
King Springworks Pty Ltd澳大利亚3$5.6K钢铁弹簧、其他钢弹簧

近期贸易明细

进口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-20车用照明信号装置GUANGZHOU KANGLAI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD中国$3.9K
2026-03-09其他车辆零件DTE SYSTEMS GMBH德国$313
2026-03-09其他车辆零件DTE SYSTEMS GMBH德国$531
2026-03-09压力测量仪Airbag Man中国$573
2026-03-09其他车辆零件DTE SYSTEMS GMBH德国$232
2026-03-09其他车辆零件DTE SYSTEMS GMBH德国$296
2026-03-09其他车辆零件DTE SYSTEMS GMBH德国$116
2026-03-09其他车辆零件DTE SYSTEMS GMBH德国$296
2026-03-09车辆悬挂零件Airbag Man澳大利亚$2.7K
2026-03-09其他车辆零件DTE SYSTEMS GMBH德国$232

相关企业 · 同类产品

Green Country Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →