Green Country Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 74 笔 · 主营 车辆悬挂零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Green Country
74
进口笔数
0
出口笔数
$657.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-20
最近进口
—
最近出口
24
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311491576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTJP90H4 |
| 成立日期 | 2012-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 1, Tòa nhà Green Country, Số 1, Đường số 81, Phường Tân Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GREEN COUNTRY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1, Tòa nhà Green Country, Số 1, Đường số 81, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng,phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +842837702259 |
| 邮箱 | green.country@yahoo.com |
| 官网 | www.greencountry.vn |
| 传真 | 02837712260 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 851220 | 车用照明信号装置 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 630619 | 非合成纤维防水布 |
| 870829 | 车身零件 |
| 870810 | 车辆保险杠及零件 |
| 870870 | 车轮零件 |
| 630622 | 合成纤维帐篷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 13 | $176.5K |
| 中国 | 19 | $128.5K |
| 日本 | 6 | $120.6K |
| 德国 | 18 | $90.1K |
| 韩国 | 3 | $65.1K |
| 美国 | 9 | $43.4K |
| 澳大利亚 | 9 | $28.5K |
| 中国台湾 | 4 | $3.4K |
| 英国 | 1 | $940 |
| 土耳其 | 2 | $475 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KYB Asian Pacific Corporation Ltd. | 泰国 | 6 | $120.6K | 车辆悬挂零件、其他硫化橡胶制品 |
| DTE Systems GmbH | 德国 | 18 | $90.1K | 其他车辆零件、电力控制板 |
| YSS (Thailand) Public Company Ltd. | 泰国 | 5 | $67.2K | 摩托车及配件、其他钢弹簧 |
| T & H Global LLC | 中国 | 3 | $59.8K | 车轮零件、非棉刺绣品 |
| Y.S.S. (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $42.9K | 摩托车及配件、其他钢弹簧 |
| TJM Asia Pacific Co., Ltd. | 泰国 | 5 | $36.5K | 车辆悬挂零件、其他车辆零件 |
| Airbag Man | 澳大利亚 | 6 | $29.3K | 车辆悬挂零件、压力测量仪 |
| Guangzhou Kanglai Lighting Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $26.5K | 车用照明信号装置、1000伏以下电路保护器 |
| Wheel Pros, LLC | 美国 | 4 | $21.9K | 车轮零件、其他车辆零件 |
| King Springworks Pty Ltd | 澳大利亚 | 3 | $5.6K | 钢铁弹簧、其他钢弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 车用照明信号装置 | GUANGZHOU KANGLAI LIGHTING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-03-09 | 其他车辆零件 | DTE SYSTEMS GMBH | 德国 | $313 |
| 2026-03-09 | 其他车辆零件 | DTE SYSTEMS GMBH | 德国 | $531 |
| 2026-03-09 | 压力测量仪 | Airbag Man | 中国 | $573 |
| 2026-03-09 | 其他车辆零件 | DTE SYSTEMS GMBH | 德国 | $232 |
| 2026-03-09 | 其他车辆零件 | DTE SYSTEMS GMBH | 德国 | $296 |
| 2026-03-09 | 其他车辆零件 | DTE SYSTEMS GMBH | 德国 | $116 |
| 2026-03-09 | 其他车辆零件 | DTE SYSTEMS GMBH | 德国 | $296 |
| 2026-03-09 | 车辆悬挂零件 | Airbag Man | 澳大利亚 | $2.7K |
| 2026-03-09 | 其他车辆零件 | DTE SYSTEMS GMBH | 德国 | $232 |