Silver Sea Technology & Construction Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他电视摄像机

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Xây Lắp Biển Bạc

34
进口笔数
2
出口笔数
$324.7K
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-10-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.6K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $28.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $6.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.6K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $12.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $12.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $19.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $48.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106504624
企查查编码QVNU8FBW9H
成立日期2014-04-08
联系地址Số 14-A2 Tập thể bệnh viện Bạch Mai, ngõ 67/61 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY LẮP BIỂN BẠC
企业英文名称SILVER SEA TECHNOLOGY & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 2-A1 Tập thể công ty in Thanh Xuân, ngõ 67/61 Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống)
电话02437917414
邮箱info@bienbachn.com
传真02437917414
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本40亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852589其他电视摄像机
851762通信设备
852190非磁带视频设备
852583电视数码摄像机
853710电力控制板
852852非CRT电脑显示器

出口

HS 编码产品
847170存储单元
852190非磁带视频设备

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国16$205.2K
中国18$119.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南2$10.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sambo Hitech Co., Ltd.韩国16$205.2K其他电视摄像机、非磁带视频设备
Jiangmen Todaaair Electronic Co., Ltd.中国12$88.7K通信设备、非CRT电脑显示器
Enster Industrial Ltd.中国5$28.4K其他电视摄像机、电视数码摄像机
Jiangmen Todaaair Electronic Co., Ltd.韩国1$2.4K通信设备

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd.越南2$10.6K照相机零件、处理器及控制器

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-16其他电视摄像机ENSTER INDUSTRIAL LTD中国$7.6K
2026-03-12非磁带视频设备SAMBO HITECH CO. , LTD韩国$960
2026-03-12非磁带视频设备SAMBO HITECH CO. , LTD韩国$1.8K
2026-03-12非磁带视频设备SAMBO HITECH CO. , LTD韩国$1.8K
2026-03-12电视数码摄像机SAMBO HITECH CO. , LTD韩国$12.2K
2026-03-12电视数码摄像机SAMBO HITECH CO. , LTD韩国$24.0K
2026-01-27通信设备JIANGMEN TODAAIR ELECTRONIC CO LTD中国$1.1K
2026-01-27通信设备JIANGMEN TODAAIR ELECTRONIC CO LTD中国$4.9K
2026-01-27通信设备JIANGMEN TODAAIR ELECTRONIC CO LTD中国$1.2K
2025-12-02电视数码摄像机SAMBO HITECH CO. , LTD韩国$9.2K

出口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-24存储单元RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$4.8K
2024-10-23存储单元RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$4.8K
2024-10-23非磁带视频设备RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD越南$946

相关企业 · 同类产品

Silver Sea Technology & Construction Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →