Silver Sea Technology & Construction Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Và Xây Lắp Biển Bạc
34
进口笔数
2
出口笔数
$324.7K
进口金额
$10.6K
出口金额
2026-03-16
最近进口
2024-10-24
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106504624 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8FBW9H |
| 成立日期 | 2014-04-08 |
| 联系地址 | Số 14-A2 Tập thể bệnh viện Bạch Mai, ngõ 67/61 Phùng Khoang, Phường Trung Văn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VÀ XÂY LẮP BIỂN BẠC |
| 企业英文名称 | SILVER SEA TECHNOLOGY & CONSTRUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 2-A1 Tập thể công ty in Thanh Xuân, ngõ 67/61 Phùng Khoang, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi được cơ quan có thẩm quyền cho phép 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 8020 - Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) |
| 电话 | 02437917414 |
| 邮箱 | info@bienbachn.com |
| 传真 | 02437917414 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 852583 | 电视数码摄像机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 852852 | 非CRT电脑显示器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 16 | $205.2K |
| 中国 | 18 | $119.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $10.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sambo Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $205.2K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| Jiangmen Todaaair Electronic Co., Ltd. | 中国 | 12 | $88.7K | 通信设备、非CRT电脑显示器 |
| Enster Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $28.4K | 其他电视摄像机、电视数码摄像机 |
| Jiangmen Todaaair Electronic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.4K | 通信设备 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ricoh Imaging Products (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.6K | 照相机零件、处理器及控制器 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 其他电视摄像机 | ENSTER INDUSTRIAL LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-03-12 | 非磁带视频设备 | SAMBO HITECH CO. , LTD | 韩国 | $960 |
| 2026-03-12 | 非磁带视频设备 | SAMBO HITECH CO. , LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 非磁带视频设备 | SAMBO HITECH CO. , LTD | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 电视数码摄像机 | SAMBO HITECH CO. , LTD | 韩国 | $12.2K |
| 2026-03-12 | 电视数码摄像机 | SAMBO HITECH CO. , LTD | 韩国 | $24.0K |
| 2026-01-27 | 通信设备 | JIANGMEN TODAAIR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-01-27 | 通信设备 | JIANGMEN TODAAIR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-01-27 | 通信设备 | JIANGMEN TODAAIR ELECTRONIC CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-12-02 | 电视数码摄像机 | SAMBO HITECH CO. , LTD | 韩国 | $9.2K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-24 | 存储单元 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-10-23 | 存储单元 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $4.8K |
| 2024-10-23 | 非磁带视频设备 | RICOH IMAGING PRODUCTS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $946 |