Merck Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 2,586 笔 · 主营 培养基
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MERCK VIệT NAM
- 邮箱14,308
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
2,586
进口笔数
41
出口笔数
$35.28M
进口金额
$325.2K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-16
最近出口
119
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309785593 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4GVTMYV |
| 成立日期 | 2010-01-19 |
| 联系地址 | Tòa nhà CentrePoint, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MERCK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MERCK VIETNAM COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà CentrePoint, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +842838420100 |
| 官网 | www.merckgroup.com |
| 传真 | +842838420130 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50.5355亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382100 | 培养基 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 350790 | 其他酶制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290949 | 其他醚醇衍生物 |
| 300212 | 抗血清及血份 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 843880 | 食品加工机械 |
| 902750 | 光学辐射仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 250410 | 天然石墨 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1,686 | $19.57M |
| 法国 | 1,209 | $4.94M |
| 美国 | 1,559 | $3.68M |
| 中国 | 1,363 | $1.50M |
| 英国 | 722 | $871.7K |
| 瑞士 | 840 | $838.2K |
| 印度 | 1,137 | $747.4K |
| 日本 | 907 | $482.5K |
| 爱尔兰 | 254 | $394.5K |
| 奥地利 | 402 | $309.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $152.8K |
| 瑞士 | 4 | $44.4K |
| 美国 | 2 | $27.4K |
| 马来西亚 | 1 | $22.2K |
| 泰国 | 1 | $20.0K |
| 法国 | 7 | $15.7K |
| 新加坡 | 2 | $13.7K |
| 菲律宾 | 3 | $11.7K |
| 德国 | 1 | $10.0K |
| 印度 | 2 | $3.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 119)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Merck Life Science KGaA | 德国 | 1,008 | $19.09M | 其他诊断试剂、诊断试剂 |
| Sigma-Aldrich International GmbH | 德国 | 747 | $5.54M | 其他诊断试剂、其他化学制剂 |
| Millipore SAS | 法国 | 339 | $3.73M | 液体过滤机械、水净化机械 |
| Merck Life Science KGaA | 英国 | 285 | $523.5K | 磺基烃衍生物、其他实验室玻璃器皿 |
| Merck Life Science KGaA | 中国 | 575 | $522.4K | 无环酰胺衍生物、其他无环酮 |
| Merck Life Science KGaA | 法国 | 377 | $299.1K | 非离子表面活性剂、丙醇和异丙醇 |
| Merck Life Science KGaA | 美国 | 463 | $269.7K | 其他无环单胺、其他咪唑化合物 |
| Merck Life Science KGaA | 印度 | 472 | $226.0K | 其他杂环化合物、油漆颜料 |
| Merck Life Science KGaA | 西班牙 | 336 | $162.4K | 其他氨基醇、其他氨基酸 |
| Merck Life Science KGaA | 日本 | 355 | $130.7K | 其他有机硫化合物、酚羧酸类 |
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 12 | $131.4K | 镀膜玻璃片、木托盘 |
| MBV AG | 瑞士 | 4 | $44.4K | 其他功能机器、液体气体测量仪 |
| EMD Millipore Corporation | 美国 | 2 | $27.4K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Merck Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $22.2K | 初级硅氧烷、二氧化钛颜料(<80%) |
| Merck Ltd. | 泰国 | 1 | $20.0K | 初级硅氧烷、其他杂环化合物 |
| Millipore SAS | 法国 | 6 | $13.7K | 液体过滤机械、水净化机械 |
| Merck Inc. | 菲律宾 | 3 | $11.7K | 培养基、其他诊断试剂 |
| Merck Inc. | 越南 | 2 | $11.3K | 抗血清及血份 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $10.1K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Merck Life Science Private Ltd. | 印度 | 2 | $3.7K | 液体过滤机械、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 2,586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $18 |
| 2026-04-29 | 明矾 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $35 |
| 2026-04-29 | 钠钾溴化物 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 中国 | $55 |
| 2026-04-29 | 其他硫酸盐 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 西班牙 | $9 |
| 2026-04-29 | 其他杂环化合物 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $45 |
| 2026-04-29 | 其他诊断试剂 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $72 |
| 2026-04-29 | 其他一元酚 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $81 |
| 2026-04-29 | 培养基 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 日本 | $546 |
| 2026-04-29 | 柠檬酸衍生物 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-29 | 其他硫酸盐 | MERCK LIFE SCIENCE KGAA | 德国 | $14 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 四氢呋喃化合物 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $133 |
| 2026-04-16 | 三氧化铬 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-04-16 | 硫酸 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $211 |
| 2026-04-16 | 四氢呋喃化合物 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-20 | 丙醇和异丙醇 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-03-20 | 丙醇和异丙醇 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-03-20 | 磷酸类 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $160 |
| 2026-03-20 | 硝酸类 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $91 |
| 2026-03-20 | 丙醇和异丙醇 | TEXON VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.9K |
| 2025-10-15 | 其他醚醇衍生物 | FIRST SOLAR VIETNAM MFG CO LTD | 越南 | $4.6K |