Merck Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 2,821 笔 · 主营 培养基

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MERCK VIệT NAM

2,821
进口笔数
56
出口笔数
$37.78M
进口金额
$474.4K
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-10
最近出口
117
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.42M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $287.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $605.3K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.05M · 57 笔出口 $25.2K · 3 笔2024-01进口 $995.7K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $673.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $632.8K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $737.5K · 63 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-05进口 $972.4K · 63 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-06进口 $707.8K · 73 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-07进口 $976.8K · 85 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-08进口 $1.10M · 70 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-09进口 $1.24M · 77 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-10进口 $1.13M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $541.2K · 50 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-12进口 $1.20M · 70 笔出口 $50.3K · 4 笔2025-01进口 $680.4K · 36 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-02进口 $663.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.0K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $928.5K · 58 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $1.03M · 76 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-06进口 $917.8K · 75 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-07进口 $683.8K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $539.0K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.17M · 86 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-10进口 $1.15M · 91 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-11进口 $1.06M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.00M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $348.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $344.8K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 84 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-04进口 $2.42M · 114 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-05进口 $767.0K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $878.1K · 64 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-07进口 $856.1K · 88 笔出口 $10.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 11420232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $287.8K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $605.3K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $1.05M · 57 笔出口 $25.2K · 3 笔2024-01进口 $995.7K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $673.6K · 51 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $632.8K · 56 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $737.5K · 63 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-05进口 $972.4K · 63 笔出口 $58.0K · 3 笔2024-06进口 $707.8K · 73 笔出口 $7.2K · 3 笔2024-07进口 $976.8K · 85 笔出口 $8.7K · 1 笔2024-08进口 $1.10M · 70 笔出口 $18.3K · 3 笔2024-09进口 $1.24M · 77 笔出口 $19.5K · 4 笔2024-10进口 $1.13M · 82 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $541.2K · 50 笔出口 $28.4K · 2 笔2024-12进口 $1.20M · 70 笔出口 $50.3K · 4 笔2025-01进口 $680.4K · 36 笔出口 $22.2K · 2 笔2025-02进口 $663.4K · 54 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $596.0K · 55 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $928.5K · 58 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-05进口 $1.03M · 76 笔出口 $38.3K · 4 笔2025-06进口 $917.8K · 75 笔出口 $27.7K · 2 笔2025-07进口 $683.8K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $539.0K · 62 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $1.17M · 86 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-10进口 $1.15M · 91 笔出口 $9.5K · 3 笔2025-11进口 $1.06M · 79 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.00M · 75 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $348.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $344.8K · 49 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.14M · 84 笔出口 $7.6K · 1 笔2026-04进口 $2.42M · 114 笔出口 $2.5K · 1 笔2026-05进口 $767.0K · 82 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $878.1K · 64 笔出口 $3.1K · 1 笔2026-07进口 $856.1K · 88 笔出口 $10.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309785593
企查查编码QVN4GVTMYV
成立日期2010-01-19
联系地址Tòa nhà CentrePoint, Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MERCK VIỆT NAM
企业英文名称MERCK VIETNAM COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 21, Tòa nhà Ngôi nhà Đức, số 33, đường Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet
电话+842838420100
官网www.merckgroup.com
传真+842838420130
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50.5355亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382100培养基
382290其他诊断试剂
382219诊断试剂
321290油漆颜料
382499其他化学制剂
293090其他有机硫化合物
293499其他杂环化合物
292249其他氨基酸
282739其他氯化物
350790其他酶制剂

出口

HS 编码产品
290949其他醚醇衍生物
847989其他功能机器
300212抗血清及血份
842129液体过滤机械
902789分析仪器
382290其他诊断试剂
843880食品加工机械
902750光学辐射仪器
903180其他测量仪器
250410天然石墨

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1,839$20.66M
法国1,320$5.24M
美国1,724$4.10M
中国1,510$1.74M
瑞士938$917.6K
英国800$917.3K
印度1,264$862.7K
日本1,004$523.3K
爱尔兰268$408.3K
奥地利435$319.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南29$292.0K
瑞士5$54.4K
美国2$27.4K
马来西亚2$22.2K
泰国1$20.0K
法国7$15.7K
新加坡2$13.7K
菲律宾3$11.7K
德国1$10.0K
印度2$3.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 117)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Merck Life Science KGaA德国1,076$20.36M其他诊断试剂、诊断试剂
Sigma-Aldrich International GmbH德国848$6.54M其他诊断试剂、其他化学制剂
Millipore SAS法国362$4.05M液体过滤机械、水净化机械
Merck Life Science KGaA中国578$574.6K无环酰胺衍生物、其他无环酮
Merck Life Science KGaA英国285$523.5K磺基烃衍生物、其他实验室玻璃器皿
Merck Life Science KGaA法国377$299.1K非离子表面活性剂、丙醇和异丙醇
Merck Life Science KGaA美国463$269.7K其他无环单胺、其他咪唑化合物
Merck Life Science KGaA印度472$226.0K其他杂环化合物、油漆颜料
Merck Life Science KGaA西班牙336$162.4K其他氨基醇、其他氨基酸
Merck Life Science KGaA日本355$130.7K其他有机硫化合物、酚羧酸类

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
First Solar Vietnam Manufacturing Co., Ltd.越南24$267.6K镀膜玻璃片、木托盘
MBV AG瑞士5$54.4K其他功能机器、液体气体测量仪
EMD Millipore Corporation美国2$27.4K盐及氯化钠、其他塑料制品
MERCK SDN BHD马来西亚2$22.2K培养基、其他诊断试剂
Merck Ltd.泰国1$20.0K初级硅氧烷、其他杂环化合物
Millipore SAS法国6$13.7K液体过滤机械、水净化机械
Texon Vietnam Co., Ltd.越南3$13.2K其他塑料制品、其他电路开关装置
Merck Inc.菲律宾3$11.7K培养基、诊断试剂
Merck Inc.越南2$11.3K抗血清及血份
Merck Life Science Private Ltd.印度2$3.7K液体过滤机械、其他诊断试剂

近期贸易明细

进口(共 2,821)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31季铵化合物Sigma-Aldrich International GmbH美国$58
2026-07-31稀土金属化合物Sigma-Aldrich International GmbH美国$485
2026-07-31其他有机硫化合物Sigma-Aldrich International GmbH日本$36
2026-07-31其他硼酸盐Sigma-Aldrich International GmbH中国$164
2026-07-31其他无机酸Sigma-Aldrich International GmbH中国$26
2026-07-31盐及氯化钠Sigma-Aldrich International GmbH美国$53
2026-07-31油漆颜料Sigma-Aldrich International GmbH美国$6
2026-07-31其他甾体激素Sigma-Aldrich International GmbH美国$134
2026-07-31其他硝酸盐Sigma-Aldrich International GmbH瑞士$68
2026-07-31其他酶制剂Sigma-Aldrich International GmbH以色列$63

出口(共 56)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-10其他功能机器MBV AG瑞士$10.0K
2026-06-10高锰酸钾Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.8K
2026-06-10盐酸Texon Vietnam Co., Ltd.越南$294
2026-06-10银化合物Texon Vietnam Co., Ltd.越南$627
2026-06-10硫代硫酸盐Texon Vietnam Co., Ltd.越南$317
2026-04-16四氢呋喃化合物Texon Vietnam Co., Ltd.越南$133
2026-04-16三氧化铬Texon Vietnam Co., Ltd.越南$266
2026-04-16硫酸Texon Vietnam Co., Ltd.越南$211
2026-04-16四氢呋喃化合物Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.9K
2026-03-20丙醇和异丙醇Texon Vietnam Co., Ltd.越南$2.1K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Merck Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →