NAM PHAT MANUFACTURE TRADING IMPORT EXPORT CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 硫化橡胶医疗用品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Sản Xuất Thương Mại Xuất Nhập Khẩu Nam Phát
2
进口笔数
0
出口笔数
$317.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0302475747 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN99X237Y |
| 成立日期 | 2001-12-13 |
| 联系地址 | Lô số 17, Đường số 3, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 17, Đường số 3, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5320 - Chuyển phát 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 2910 - Sản xuất xe có động cơ 2920 - Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 02837507772 |
| 传真 | 02837507615 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401490 | 硫化橡胶医疗用品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 830990 | 贱金属盖 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $317.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 3N PHARMA TRADING PTE.LTD | 新加坡 | 2 | $317.3K | 玻璃容器、2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-09 | 硫化橡胶医疗用品 | 3N PHARMA TRADING PTE.LTD | 中国 | $50.0K |
| 2023-05-09 | 贱金属盖 | 3N PHARMA TRADING PTE.LTD | 中国 | $22.7K |
| 2023-05-08 | 玻璃容器 | 3N PHARMA TRADING PTE.LTD | 中国 | $86.0K |
| 2023-04-21 | 贱金属盖 | 3N PHARMA TRADING PTE.LTD | 中国 | $22.7K |
| 2023-04-21 | 硫化橡胶医疗用品 | 3N PHARMA TRADING PTE.LTD | 中国 | $50.0K |
| 2023-04-20 | 玻璃容器 | 3N PHARMA TRADING PTE.LTD | 中国 | $86.0K |