Sakae Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 非板状硫化橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SAKAEGOMU HCM

96
进口笔数
81
出口笔数
$675.9K
进口金额
$1.33M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-06-25
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $72.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 3 笔出口 $66.8K · 2 笔2023-11进口 $23.8K · 3 笔出口 $26.4K · 3 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $49.7K · 3 笔2024-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-06进口 $6.4K · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-07进口 $14.9K · 3 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $16.2K · 2 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-09进口 $18.2K · 4 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-10进口 $11.9K · 5 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-11进口 $12.1K · 3 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $60.8K · 5 笔2025-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-03进口 $16.4K · 5 笔出口 $45.7K · 4 笔2025-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-05进口 $36.3K · 3 笔出口 $65.8K · 8 笔2025-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $49.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $429 · 1 笔2026-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $134 · 1 笔2026-05进口 $48.8K · 4 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-06进口 $14.9K · 3 笔出口 $36.7K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $45.7K · 3 笔出口 $66.8K · 2 笔2023-11进口 $23.8K · 3 笔出口 $26.4K · 3 笔2023-12进口 $8.9K · 1 笔出口 $72.1K · 3 笔2024-01进口 $6.1K · 1 笔出口 $49.7K · 3 笔2024-02进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $2.7K · 1 笔出口 $36.3K · 3 笔2024-04进口 $8.5K · 1 笔出口 $29.9K · 1 笔2024-05进口 $4.4K · 2 笔出口 $41.1K · 2 笔2024-06进口 $6.4K · 2 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-07进口 $14.9K · 3 笔出口 $26.5K · 1 笔2024-08进口 $16.2K · 2 笔出口 $29.9K · 2 笔2024-09进口 $18.2K · 4 笔出口 $39.1K · 1 笔2024-10进口 $11.9K · 5 笔出口 $32.0K · 1 笔2024-11进口 $12.1K · 3 笔出口 $33.7K · 2 笔2024-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $43.5K · 2 笔2025-01进口 $13.7K · 2 笔出口 $60.8K · 5 笔2025-02进口 $19.1K · 3 笔出口 $34.1K · 5 笔2025-03进口 $16.4K · 5 笔出口 $45.7K · 4 笔2025-04进口 $11.4K · 2 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-05进口 $36.3K · 3 笔出口 $65.8K · 8 笔2025-06进口 $20.2K · 1 笔出口 $49.0K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $12.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $15.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.9K · 2 笔出口 $429 · 1 笔2026-02进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $28.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $29.7K · 2 笔出口 $134 · 1 笔2026-05进口 $48.8K · 4 笔出口 $18.7K · 1 笔2026-06进口 $14.9K · 3 笔出口 $36.7K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315803314
企查查编码QVNG6DVH8V
成立日期2019-07-23
联系地址42 Tỉnh Lộ 7, Xã Trung Lập Hạ, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SAKAEGOMU HCM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Nhà xưởng E1, Lô G6, G7, G8, G9, Đường N3, Khu công nghiệp Đông Nam, Xã Bình Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp
电话+84981853878
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400829非板状硫化橡胶
848079非注塑模具
401693非泡沫橡胶密封件
392329非乙烯塑料袋
392690其他塑料制品
400510未硫化改性橡胶
482110印刷标签
490199其他印刷品
847710注塑机
851680电热电阻器

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
401699其他硫化橡胶制品
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本73$578.0K
中国9$66.0K
泰国16$31.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本58$1.16M
泰国23$169.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakae Rubber Co., Ltd.日本73$612.4K非板状硫化橡胶、非注塑模具
Sakae Rubber (Shanghai) Co., Ltd.中国4$28.8K非注塑模具、非板状硫化橡胶
Sakae Boeki Co., Ltd.泰国11$21.4K非泡沫橡胶密封件、非注塑模具
PN Inter Corp. Co., Ltd.泰国5$12.9K未硫化改性橡胶、橡胶促进剂
Yasuhiro Y Inden日本1$227非注塑模具
Tomoko Y Kurai日本1$122非板状硫化橡胶
C.S. Rubber Industry Co., Ltd.泰国1$11未硫化改性橡胶、橡胶促进剂

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sakae Rubber Co., Ltd.日本58$1.16M非泡沫橡胶密封件、非注塑模具
Kitagawa Electronics (Thailand) Co., Ltd.泰国7$151.7K非泡沫橡胶密封件
Sakae Boeki Co., Ltd.泰国16$17.3K非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 96)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$190
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$832
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$135
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$88
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$157
2026-06-18电热电阻器Sakae Rubber (Shanghai) Co., Ltd.中国$50
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$302
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$88
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$1.1K
2026-06-18非板状硫化橡胶Sakae Rubber Co., Ltd.日本$96

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-25其他硫化橡胶制品Sakae Rubber Co., Ltd.日本$18.4K
2026-06-08其他硫化橡胶制品Sakae Rubber Co., Ltd.日本$18.3K
2026-05-15其他硫化橡胶制品Sakae Rubber Co., Ltd.日本$18.7K
2026-04-15非注塑模具Sakae Rubber Co., Ltd.日本$134
2026-01-26其他硫化橡胶制品Sakae Rubber Co., Ltd.日本$429
2025-06-26非泡沫橡胶密封件SAKAE BOEKI CO LTD泰国$1.4K
2025-06-26非泡沫橡胶密封件SAKAE BOEKI CO LTD泰国$95
2025-06-26非泡沫橡胶密封件SAKAE RUBBER CO LTD日本$3.0K
2025-06-26非泡沫橡胶密封件Sakae Rubber Co., Ltd.日本$942
2025-06-26非泡沫橡胶密封件Sakae Rubber Co., Ltd.日本$1.3K

相关企业 · 同类产品

Sakae Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →