Nghi Te Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 PET塑料片材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI NGHI Tễ
3
进口笔数
0
出口笔数
$69.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-03-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3703042175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSQRU86 |
| 成立日期 | 2022-03-08 |
| 联系地址 | Số 19, Đường Số 6, Khu Nhà Ở Thắng Lợi, 4218 ĐT 743A, Khu Phố Chiêu Liêu, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGHI TỄ |
| 企业英文名称 | NGHI TE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19, Đường Số 6, Khu Nhà Ở Thắng Lợi, 4218 ĐT 743A, Khu Ph, Phường Dĩ An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84961792158 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481730 | 纸制文具套装 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 540781 | 棉混纺合成布 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $69.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | 3 | $69.6K | 其他橡塑机械、PET塑料片材 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-23 | 功能机器零件 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $750 |
| 2023-03-23 | 其他印刷机零件 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $1.6K |
| 2023-03-23 | 电力控制板 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $500 |
| 2023-03-23 | 其他铝制品 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $3.0K |
| 2023-03-23 | 其他电炉 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-03-23 | 8477机器零件 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $716 |
| 2023-03-23 | 感应加热设备 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $250 |
| 2023-03-23 | 其他电炉 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $1.1K |
| 2023-03-23 | 聚酯塑料片材 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $600 |
| 2023-03-23 | 混合机 | ASIA SUN (TAIWAN) INCORPORATION | 中国台湾 | $600 |