NPV Express & Logistics Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 42 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NPV EXPRESS & LOGISTICS
22
进口笔数
42
出口笔数
$964.5K
进口金额
$1.54M
出口金额
2026-01-15
最近进口
2026-04-28
最近出口
4
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303578632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWFSVD2D |
| 成立日期 | 2004-11-12 |
| 联系地址 | Tầng 4, Tòa Nhà Thăng Long, Số 29 Thăng Long, Phường 4, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NPV EXPRESS & LOGISTICS |
| 企业英文名称 | NPV EXPRESS & LOGISTICS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa Nhà Thăng Long, Số 29 Thăng Long, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0610 - Khai thác dầu thô 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật |
| 电话 | +842838487858 |
| 邮箱 | general@npvexpress.com |
| 传真 | +842838488858 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 290511 | 甲醇 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850650 | 锂原电池 |
| 285390 | 其他无机化合物 |
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 901580 | 测量仪器 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 441879 | 其他木地板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 460290 | 非植物编织品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 挪威 | 6 | $860.9K |
| 德国 | 6 | $53.3K |
| 法国 | 2 | $15.7K |
| 新加坡 | 4 | $9.2K |
| 英国 | 5 | $6.3K |
| 美国 | 2 | $5.4K |
| 格鲁吉亚 | 1 | $4.0K |
| 荷兰 | 1 | $4.0K |
| 韩国 | 1 | $1.8K |
| 芬兰 | 1 | $1.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 16 | $807.4K |
| 美国 | 15 | $734.7K |
| 法国 | 2 | $1.4K |
| 瑞典 | 8 | $379 |
| 印度 | 1 | $250 |
| 越南 | 1 | $1 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fugro Singapore Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 19 | $953.6K | 测量仪器、其他绳缆 |
| Awilco Aps | 丹麦 | 1 | $7.1K | 带接头绝缘电线、甲醇 |
| Musarubra Ireland Ltd. | 匈牙利 | 1 | $3.8K | 通信设备 |
| Wykeham Farrance Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $90 | 捣固机械 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fugro Singapore Marine Pte. Ltd. | 新加坡 | 15 | $718.8K | 测量仪器、天然聚合物 |
| QUORIUM LTD | 美国 | 7 | $329.7K | 乙烯聚合物塑料 |
| SIENICA INC | 美国 | 4 | $188.4K | 乙烯聚合物塑料、室内香水 |
| SEEKMORE GROUP CORP | 美国 | 3 | $162.4K | 乙烯聚合物塑料 |
| Geolantic Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $89.8K | 锂原电池、测量仪器 |
| GRIDLY SYLINE INC | 美国 | 1 | $54.1K | 乙烯聚合物塑料 |
| Rusta AB | 瑞典 | 8 | $379 | 其他纺织铺地制品、金属框架座椅 |
| Proserv India Oil & Gas Solutions LLP | 印度 | 1 | $250 | 阀门龙头、阀门零件 |
| Kaiser Foods (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $224 | 其他食品制剂、纸制餐具 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 甲醇 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 德国 | $3.8K |
| 2026-01-15 | 甲醇 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 德国 | $5.1K |
| 2026-01-06 | 测量仪器 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 挪威 | $232.7K |
| 2026-01-06 | 测量仪器 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 挪威 | $232.7K |
| 2025-12-29 | 锂原电池 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 法国 | $7.5K |
| 2025-06-11 | 铅酸蓄电池 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 英国 | $1.1K |
| 2025-06-11 | 静止变流器 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 荷兰 | $125 |
| 2025-06-11 | 锂离子电池 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 荷兰 | $3.6K |
| 2025-06-11 | 静止变流器 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 荷兰 | $244 |
| 2025-06-10 | 其他测量仪器 | FUGRO SINGAPORE MARINE PTE LTD | 挪威 | $13.6K |
出口(共 42)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 乙烯聚合物塑料 | GRIDLY SYLINE INC | 美国 | $54.1K |
| 2026-04-27 | 乙烯聚合物塑料 | SEEKMORE GROUP CORP | 美国 | $54.1K |
| 2026-04-22 | 乙烯聚合物塑料 | SEEKMORE GROUP CORP | 美国 | $54.1K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | SEEKMORE GROUP CORP | 美国 | $54.1K |
| 2026-04-13 | 乙烯聚合物塑料 | SIENICA INC | 美国 | $47.1K |
| 2026-04-07 | 乙烯聚合物塑料 | SIENICA INC | 美国 | $47.1K |
| 2026-03-31 | 乙烯聚合物塑料 | SIENICA INC | 美国 | $47.1K |
| 2026-03-28 | 乙烯聚合物塑料 | SIENICA INC | 美国 | $47.1K |
| 2026-03-24 | 乙烯聚合物塑料 | QUORIUM LTD | 美国 | $47.1K |
| 2026-03-24 | 乙烯聚合物塑料 | QUORIUM LTD | 美国 | $47.1K |