Ha Duc Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 145 笔 · 主营 鲜西瓜
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV XUấT NHậP KHẩU Hà ĐứC
145
进口笔数
0
出口笔数
$1.62M
进口金额
$0
出口金额
2024-06-04
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5300808125 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNX3FJQP |
| 成立日期 | 2022-08-29 |
| 联系地址 | Số nhà 104, Đường Đàm Quang Trung, Phường Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV XUẤT NHẬP KHẨU HÀ ĐỨC |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 104, Đường Đàm Quang Trung, Phường Lào Cai, Lào Cai |
| 经营范围 | Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng |
| 电话 | +84967438999 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080711 | 鲜西瓜 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 080521 | 柑橘 |
| 081090 | 其他鲜果 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 080930 | 鲜桃 |
| 071490 | 淀粉根茎 |
| 080510 | 橙子 |
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 145 | $1.62M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Shengyu Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 86 | $875.0K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Chen Xuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $466.1K | 鲜辣椒/甜椒、柑橘 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $126.4K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Guangfeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.8K | 塑料家用制品、塑纺容器 |
| Pingxiang Bingrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $16.4K | 其他芸苔属蔬菜 |
| Zhejiang Jiaxing Hongshun Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 6 | $14.2K | 其他芸苔属蔬菜、鲜草莓 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $13.8K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Xingyuan Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $12.9K | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Chengdu Getongzhinu Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.4K | 其他芸苔属蔬菜、整姜 |
| Yunnan Chenherui Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $9.0K | 其他芸苔属蔬菜、鲜番茄 |
近期贸易明细
进口(共 145)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-04 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $15.5K |
| 2024-05-13 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $350 |
| 2024-05-13 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $2.4K |
| 2024-04-22 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-04-01 | 橙子 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $2.8K |
| 2023-12-07 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $2.3K |
| 2023-12-03 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $766 |
| 2023-12-03 | 其他芸苔属蔬菜 | MUABAY (YUNNAN) CROSS BORDER E COMMERCE CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-27 | 其他芸苔属蔬菜 | CHENGDU GETONGZHINIU TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2023-11-23 | 鲜洋葱青葱 | GUANGXI PINGXIANG SHENGYU IMP. & EXP. TRADE CO., LTD | 中国 | $3.3K |