Damco Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 纺织面料鞋

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAERSK LOGISTICS & SERVICES VIệT NAM

32
进口笔数
73
出口笔数
$128.3K
进口金额
$9.31M
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-06-26
最近出口
20
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.80M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $718 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 1 笔2025-10进口 $130 · 1 笔出口 $480.5K · 8 笔2025-11进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $76.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 11 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $1.76M · 11 笔2026-03进口 $30.4K · 4 笔出口 $144.4K · 3 笔2026-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $535.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 13 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $718 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $50.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $99 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $81 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $6.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $183.6K · 1 笔2025-10进口 $130 · 1 笔出口 $480.5K · 8 笔2025-11进口 $672 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $9.6K · 2 笔出口 $76.3K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 11 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $1.76M · 11 笔2026-03进口 $30.4K · 4 笔出口 $144.4K · 3 笔2026-04进口 $8.0K · 4 笔出口 $535.8K · 4 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.80M · 21 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 13 笔

工商档案

企业注册号0313935315
企查查编码QVNEV25NPM
成立日期2016-07-27
联系地址Tầng 16&17, Khu cao ốc văn phòng - thương mại - dịch vụ tại lô 5.5, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAERSK LOGISTICS & SERVICES VIỆT NAM
企业英文名称MAERSK LOGISTICS & SERVICES VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Các ngành nghề hoạt động do doanh nghiệp đăng ký áp dụng điều kiện đầu tư theo Hiệp định thương mại tự do Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Hiệp định thương mại tự do Việt Nam và Liên minh châu Âu (EVFTA. 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+842856785803
邮箱maerskgosupport@maersk.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本246.32亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
830990贱金属盖
854442带接头绝缘电线
950300玩具模型
321519非黑印刷油墨
491110商业广告材料
961100手动印章及印刷装置
180690其他含可可食品
190531甜饼干
391910自粘塑料卷
420292其他塑纺箱盒

出口

HS 编码产品
640419纺织面料鞋
640299其他塑胶鞋
640399其他皮革鞋
610990非棉针织背心
620140男式化纤大衣
420292其他塑纺箱盒
620240化纤女式大衣
610910棉针织T恤及背心
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南5$49.6K
中国14$39.0K
芬兰1$4.8K
匈牙利1$2.9K
马来西亚1$2.6K
丹麦1$1.9K
新加坡4$1.4K
美国3$1.1K
英国1$153
泰国1$70

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌克兰68$9.31M
菲律宾1$520
新加坡1$460
印度尼西亚1$420
泰国1$360
马来西亚1$220

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amazon EU S.à r.l.越南1$31.0K纺织面料鞋、带接头绝缘电线
Shanghai Xinfan Industrial Corp.中国7$19.9K贱金属盖、其他塑料制品
Amazon.com Services LLC美国1$18.7K其他电子IC、LED圣诞灯串
Amazon EU S.à r.l., Sucursal en España越南1$13.4K带接头绝缘电线、玩具模型
HONG KONG YUTO PRINTING CO LTD中国香港3$10.9K模制纸浆、皮革箱包
Logmore Oy芬兰1$4.8K其他测量仪器、组合测量仪器
Amazon EU S.à r.l., French Branch越南1$4.8K带接头绝缘电线
Shenzhen Aotefu Import & Export Co., Ltd.中国1$4.8K不锈钢家用制品、其他塑料制品
Maersk Singapore Pte. Ltd.新加坡4$1.4K运输集装箱、非黑印刷油墨
Apics Learning Systems美国2$400其他印刷品、商业广告材料

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰68$9.31M纺织面料鞋、其他塑胶鞋
Maersk Contract Logistics菲律宾1$520玩具模型
Maersk Singapore Pte. Ltd.新加坡1$460运输集装箱、其他印刷品
PT Pelayaran Bintang Putih印度尼西亚1$420玩具模型、其他娱乐用品
Siam Shore Side泰国1$360玩具模型
8ed9cba36628a81397f970ac9921bbea1$220

近期贸易明细

进口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他瓷制品MAERSK SINGAPORE PTE LTD新加坡$55
2026-04-23其他瓷制品MAERSK SINGAPORE PTE LTD新加坡$55
2026-04-22带接头绝缘电线HONG KONG YUTO PRINTING CO LTD中国$881
2026-04-22带接头绝缘电线HONG KONG YUTO PRINTING CO LTD中国$881
2026-04-19其他塑纺箱盒ARREF CREATIVE EMPIRE中国$1.6K
2026-04-19其他塑纺箱盒ARREF CREATIVE EMPIRE中国$1.6K
2026-04-08玩具模型APS MAERSK匈牙利$1.4K
2026-04-08玩具模型APS MAERSK匈牙利$1.4K
2026-03-24自粘塑料卷AMAZON COM SERVICES LLC越南$10.3K
2026-03-24自粘塑料卷AMAZON COM SERVICES LLC越南$8.4K

出口(共 73)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26其他塑胶鞋Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$1.0K
2026-06-26男式化纤大衣Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$8.4K
2026-06-26纺织面料鞋Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$58.8K
2026-06-26化纤女式大衣Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$112.0K
2026-06-26其他塑纺箱盒Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$8.6K
2026-06-26男式针织大衣Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$3.2K
2026-06-26其他塑纺箱盒Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$232
2026-06-24其他塑纺箱盒Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$1.2K
2026-06-24化纤男衬衫Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$2.3K
2026-06-24纺织面料鞋Adidas Ukraine Subsidiary Co.乌克兰$76.1K

相关企业 · 同类产品

Damco Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →