Unicity Marketing Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 454 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Unicity Marketing Việt Nam

454
进口笔数
1
出口笔数
$55.53M
进口金额
$17.9K
出口金额
2026-04-08
最近进口
2024-07-12
最近出口
5
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.40M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.39M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.97M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $847.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.17M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.55M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $997.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.26M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.03M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.98M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.84M · 25 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-08进口 $3.40M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.08M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.46M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $896.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $859.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.67M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $671.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.52M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $575.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $659.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.62M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $481.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $989.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $922.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $3.39M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.97M · 19 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $847.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $2.17M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.55M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $218.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $997.9K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $1.26M · 14 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $2.03M · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $1.98M · 21 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.84M · 25 笔出口 $17.9K · 1 笔2024-08进口 $3.40M · 25 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $3.08M · 22 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.46M · 13 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.63M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $896.7K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $859.4K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $1.67M · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $1.19M · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $1.02M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $502.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $671.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.52M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $575.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $659.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.62M · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $481.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $146.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $989.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $27.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $922.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.39M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312812021
企查查编码QVN056KK41
成立日期2014-05-28
联系地址số 141, đường Cộng Hòa, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH UNICITY MARKETING VIỆT NAM
企业英文名称UNICITY MARKETING VIETNAM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址số 141, đường Cộng Hòa, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện.Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm triển khai hoạt động kinh doanh trong phạm vi mô tả của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+842873005414
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本487.765亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
210690其他食品制剂
330499其他护肤品
210120茶提取物及制品
210111咖啡提取物
340130皮肤清洁剂
210112咖啡基制品
210220非活性酵母
330510洗发剂
190190其他食品制剂
250100盐及氯化钠

出口

HS 编码产品
210690其他食品制剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国299$37.90M
越南80$13.70M
韩国89$3.89M
日本7$33.3K
中国1$1.7K
泰国1$12
新加坡1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$17.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Performance Labs Pte. Ltd.新加坡450$55.53M其他食品制剂、茶提取物及制品
Unicity International Inc.美国1$126其他食品制剂、蛋白浓缩物
MLB Exports LLC美国1$100食品香料、茶提取物及制品
Unicity Global Mfg韩国1$40茶提取物及制品
Unicity Marketing (Thailand) Co., Ltd.泰国1$12其他食品制剂、发动机空气滤清器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Performance Labs Pte. Ltd.新加坡1$17.9K咖啡提取物、咖啡基制品

近期贸易明细

进口(共 454)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-08咖啡基制品PERFORMANCE LABS PTE LTD越南$18.7K
2026-04-08咖啡基制品PERFORMANCE LABS PTE LTD越南$18.7K
2026-04-08茶提取物及制品PERFORMANCE LABS PTE LTD越南$251.6K
2026-04-08茶提取物及制品PERFORMANCE LABS PTE LTD越南$251.6K
2026-04-08茶提取物及制品PERFORMANCE LABS PTE LTD越南$425.7K
2026-04-08茶提取物及制品PERFORMANCE LABS PTE LTD越南$425.7K
2026-03-30其他食品制剂PERFORMANCE LABS PTE LTD韩国$23.0K
2026-03-30其他食品制剂PERFORMANCE LABS PTE LTD美国$178.1K
2026-03-25其他护肤品PERFORMANCE LABS PTE LTD韩国$4.4K
2026-03-25其他护肤品PERFORMANCE LABS PTE LTD韩国$5.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-07-12其他食品制剂PERFORMANCE LABS PTE LTD新加坡$17.9K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Unicity Marketing Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →