Sunflower Advertising & Communication Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 盥洗皂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH QUảNG CáO Và TRUYềN THôNG SUNFLOWER
- Facebook1
- YouTube1
6
进口笔数
1
出口笔数
$421
进口金额
$137
出口金额
2026-01-23
最近进口
2024-07-25
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316286450 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ2144HR |
| 成立日期 | 2020-05-21 |
| 联系地址 | 28/21/15 Đường Tam Bình, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH QUẢNG CÁO VÀ TRUYỀN THÔNG SUNFLOWER |
| 企业英文名称 | SUNFLOWER ADVERTISING AND COMMUNICATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28/21/15 Đường Tam Bình, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí 7722 - Cho thuê băng, đĩa video 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84934177835 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340119 | 非盥洗用皂 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330510 | 洗发剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $214 |
| 中国 | 4 | $185 |
| 印度 | 1 | $22 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $137 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unilever France | 法国 | 1 | $214 | 芥子制品、个人除臭剂 |
| Yuyao Delpack Commodity Co., Ltd. | 中国 | 2 | $151 | 零售清洁粉剂、工业清洁制剂 |
| Huizhou Shijie Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34 | 指甲护理制剂、其他着色制剂 |
| LINK INFORMATION TECHNOLOGY PVT LT | 印度 | 1 | $22 | 静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| P&G International Ops S.A. Branch | 新加坡 | 1 | $137 | 工业清洁制剂、洗发剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-23 | 静止变流器 | LINK INFORMATION TECHNOLOGY PVT LT | 印度 | $22 |
| 2025-03-11 | 非盥洗用皂 | YUYAO DELPACK COMMODITY CO LTD | 中国 | $114 |
| 2025-03-11 | 非盥洗用皂 | YUYAO DELPACK COMMODITY CO LTD | 中国 | $33 |
| 2025-03-04 | 零售清洁粉剂 | UNILEVER FRANCE | 西班牙 | $214 |
| 2025-02-05 | 盥洗皂制品 | HUIZHOU SHIJIE TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3 |
| 2025-02-05 | 盥洗皂制品 | HUIZHOU SHIJIE TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $3 |
| 2025-02-04 | 零售清洁粉剂 | YUYAO DELPACK COMMODITY CO LTD | 中国 | $4 |
| 2025-01-22 | 盥洗皂制品 | HUIZHOU SHIJIE TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $14 |
| 2025-01-22 | 盥洗皂制品 | HUIZHOU SHIJIE TECHNOLOGY CO. LTD | 中国 | $14 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-25 | 洗发剂 | P&G International Ops S.A. Branch | 新加坡 | $137 |