Compact HPL Ha Noi Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 394 笔 · 主营 9mm以上MDF板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU COMPACT HPL Hà NộI
394
进口笔数
0
出口笔数
$5.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107575716 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS5BEVPQ |
| 成立日期 | 2016-09-25 |
| 联系地址 | Số 26, ngách 65/37, phố Yên Lộ, tổ 11, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU COMPACT HPL HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | COMPACT HPL HA NOI IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 26, ngách 65/37, phố Yên Lộ, tổ 11, Phường Yên Nghĩa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84911257589 |
| 邮箱 | compacthplhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 394 | $5.54M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Sanden Enterprise Co., Ltd. | 中国 | 319 | $3.99M | 9mm以上MDF板、低吸水率瓷砖 |
| Changzhou Zhongtian Fire-proof Decorative Sheets Co., Ltd. | 中国 | 39 | $1.05M | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Dongguan Jieshengtong Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 19 | $269.2K | 带接头绝缘电线、其他自动数据处理部件 |
| Changzhou Ace Industry Co., Ltd. | 中国 | 11 | $181.4K | PMMA塑料板材、9mm以上MDF板 |
| Changzhou Weideda Laminate Flooring Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.3K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
| Guangzhou Diya International Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.7K | 高密度纤维板(非MDF)、高密度纤维板 |
| Shanghai Jinchi Precision Mould Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26 | 阀门龙头、乙烯聚合物塑料 |
| Shenzhen Yunze Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3 | 其他塑料制品、已装配物镜 |
近期贸易明细
进口(共 394)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-24 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $7.7K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-21 | 9mm以上MDF板 | FOSHAN SANDEN ENTERPRISE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU ZHONGTIAN FIRE-PROOF DECORATIVE SHEETS CO.,LTD | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-20 | 非泡沫塑料片 | CHANGZHOU ZHONGTIAN FIRE-PROOF DECORATIVE SHEETS CO.,LTD | 中国 | $4.6K |