HTE Global Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 动植物着色料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI HTE GLOBAL
1
进口笔数
6
出口笔数
$34.3K
进口金额
$158.0K
出口金额
2024-01-05
最近进口
2026-04-09
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316877005 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN64R82RF |
| 成立日期 | 2021-05-28 |
| 联系地址 | 56 Phú Lộc, Phường 6, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI HTE GLOBAL |
| 企业英文名称 | HTE GLOBAL TRADING CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56 Phú Lộc, Phường Tân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84937587335 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320300 | 动植物着色料 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 291619 | 其他不饱和酸衍生物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 293499 | 其他杂环化合物 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $34.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 5 | $120.2K |
| 越南 | 1 | $31.0K |
| 缅甸 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tan Nhat Huong Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $34.3K | 其他食品制剂、未煮意面 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jazzar Collaboration Co., Ltd. | 越南 | 5 | $151.1K | 其他食品制剂、动植物着色料 |
| Hte Global Myanmar Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $6.9K | 其他食品制剂、其他糖混合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-05 | 其他食品制剂 | Tan Nhat Huong Trading Co., Ltd. | 越南 | $9.8K |
| 2024-01-05 | 其他食品制剂 | Tan Nhat Huong Trading Co., Ltd. | 越南 | $6.5K |
| 2024-01-05 | 其他食品制剂 | Tan Nhat Huong Trading Co., Ltd. | 越南 | $18.0K |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 动植物着色料 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $1.8K |
| 2026-04-09 | 动植物着色料 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $500 |
| 2026-04-09 | 动植物着色料 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $184 |
| 2026-04-09 | 其他杂环化合物 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $7.6K |
| 2026-04-09 | 动植物着色料 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $184 |
| 2026-04-09 | 动植物着色料 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $184 |
| 2026-04-09 | 其他不饱和酸衍生物 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $1.2K |
| 2026-04-09 | 其他食品制剂 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $4.1K |
| 2026-04-09 | 其他不饱和酸衍生物 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $132 |
| 2026-04-09 | 动植物着色料 | JAZZAR COLLABORATION CO LTD | 泰国 | $368 |