Dongbacviet Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Đông Bắc Việt

1
进口笔数
13
出口笔数
$4.3K
进口金额
$163.5K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2025-12-12
最近出口
1
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $90.0K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 62023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $38 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.2K · 6 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $90.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0303117039
企查查编码QVNTNW6FD4
成立日期2003-10-29
联系地址197/53 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐÔNG BẮC VIỆT
企业英文名称DONGBACVIET CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址197/53 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+842836362441
邮箱info@dbvco.com
官网www.dbvco.com
传真02836362440
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850152750W-75kW交流电机

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
847981金属处理机械
732090其他钢弹簧
846229数控金属成形机
732020钢铁弹簧
842890其他升降机械
846290其他金属加工机床
846620机床零件及夹具
846789带马达手动工具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新加坡1$4.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾1$90.0K
越南8$52.1K
日本1$11.2K
美国3$10.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Nord Gear Pte. Ltd.新加坡1$4.3K750W-75kW交流电机、750W以下交流电机

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHEN KONG TRADING CO LTD中国台湾1$90.0K其他钢铁非螺纹件、其他升降机械
Repon Vietnam Technology Co., Ltd.越南6$50.6K其他钢铁制品、其他塑料包装制品
Sakai Kōhan Co., Ltd.日本1$11.2K其他钢铁制品、热轧酸洗钢卷
Osi Global Outsourcing美国1$10.1K其他钢弹簧
GESIN Vietnam Co., Ltd.越南2$1.6K瓦楞纸箱、印刷标签
Mark Hofer Osi Global Sourcing美国1$38钢铁弹簧

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-10750W-75kW交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$1.7K
2023-04-10中功率交流电机NORD GEAR PTE LTD新加坡$2.6K

出口(共 13)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-12其他升降机械CHEN KONG TRADING CO LTD中国台湾$25.0K
2025-12-12机床零件及夹具CHEN KONG TRADING CO LTD中国台湾$65.0K
2025-03-12金属处理机械REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$10.2K
2025-03-11金属处理机械REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$10.2K
2025-01-14其他钢铁制品GESIN VIETNAM CO LTD越南$794
2025-01-10其他钢铁制品GESIN VIETNAM CO LTD越南$794
2024-09-20金属处理机械REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$11.5K
2024-09-20数控金属成形机REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.6K
2024-09-20数控金属成形机REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$3.6K
2024-09-19带马达手动工具REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD越南$11.5K

相关企业 · 同类产品

Dongbacviet Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →