Dongbacviet Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Đông Bắc Việt
1
进口笔数
13
出口笔数
$4.3K
进口金额
$163.5K
出口金额
2023-04-10
最近进口
2025-12-12
最近出口
1
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303117039 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTNW6FD4 |
| 成立日期 | 2003-10-29 |
| 联系地址 | 197/53 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐÔNG BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | DONGBACVIET CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 197/53 Thoại Ngọc Hầu, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +842836362441 |
| 邮箱 | info@dbvco.com |
| 官网 | www.dbvco.com |
| 传真 | 02836362440 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847981 | 金属处理机械 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 846229 | 数控金属成形机 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 846290 | 其他金属加工机床 |
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 846789 | 带马达手动工具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $4.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 1 | $90.0K |
| 越南 | 8 | $52.1K |
| 日本 | 1 | $11.2K |
| 美国 | 3 | $10.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.3K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CHEN KONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | 1 | $90.0K | 其他钢铁非螺纹件、其他升降机械 |
| Repon Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 6 | $50.6K | 其他钢铁制品、其他塑料包装制品 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $11.2K | 其他钢铁制品、热轧酸洗钢卷 |
| Osi Global Outsourcing | 美国 | 1 | $10.1K | 其他钢弹簧 |
| GESIN Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.6K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Mark Hofer Osi Global Sourcing | 美国 | 1 | $38 | 钢铁弹簧 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-10 | 750W-75kW交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $1.7K |
| 2023-04-10 | 中功率交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 新加坡 | $2.6K |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-12 | 其他升降机械 | CHEN KONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $25.0K |
| 2025-12-12 | 机床零件及夹具 | CHEN KONG TRADING CO LTD | 中国台湾 | $65.0K |
| 2025-03-12 | 金属处理机械 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-03-11 | 金属处理机械 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2025-01-14 | 其他钢铁制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $794 |
| 2025-01-10 | 其他钢铁制品 | GESIN VIETNAM CO LTD | 越南 | $794 |
| 2024-09-20 | 金属处理机械 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.5K |
| 2024-09-20 | 数控金属成形机 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-09-20 | 数控金属成形机 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $3.6K |
| 2024-09-19 | 带马达手动工具 | REPON VIETNAM TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $11.5K |