ENERGY OPTIMIZATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 1kVA以下变压器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TốI ưU HOá NăNG LượNG
3
进口笔数
0
出口笔数
$59.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-03
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110522802 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPKKUJD9 |
| 成立日期 | 2023-10-27 |
| 联系地址 | Số 35, phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TỐI ƯU HOÁ NĂNG LƯỢNG |
| 企业英文名称 | ENERGY OPTIMIZATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 35, phố Thanh Am, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | 0943486116 |
| 邮箱 | eotjsc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854620 | 陶瓷绝缘子 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $59.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Taikai Electrical Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | 1 | $54.2K | 高压开关、650kVA以下液体变压器 |
| Nanyang Jinniu Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.2K | 高压电涌抑制器、可变电阻器 |
| HEBEI GAOYA ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | 1 | $2.1K | 陶瓷绝缘子 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-03 | 陶瓷绝缘子 | HEBEI GAOYA ELECTRIC POWER EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $2.1K |
| 2026-06-29 | 高压开关 | Shandong Taikai Electrical Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
| 2026-06-29 | 高压开关 | Shandong Taikai Electrical Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-29 | 1kVA以下变压器 | Shandong Taikai Electrical Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $21.0K |
| 2026-06-29 | 高压开关 | Shandong Taikai Electrical Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-29 | 1kVA以下变压器 | Shandong Taikai Electrical Power Engineering Co., Ltd. | 中国 | $8.8K |
| 2026-06-11 | 计量计数器 | Nanyang Jinniu Electric Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2026-06-11 | 高压电涌抑制器 | Nanyang Jinniu Electric Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |