Hong Thuyen Trading Services Co., Ltd. Dong Nai Branch
越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 灭火器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HồNG THUYêN - CHI NHáNH ĐồNG NAI
30
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305326341-004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBST1Y6D |
| 成立日期 | 2021-05-18 |
| 联系地址 | Số 20, đường Lưu Văn Viết, KP 1, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG THUYÊN - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 20, đường Lưu Văn Viết, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0908811003 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842410 | 灭火器 |
| 842420 | 喷枪 |
| 290346 | 氟代烃衍生物 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 280430 | 氮 |
| 281121 | 二氧化碳 |
| 848140 | 安全阀 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $1.07M |
| 韩国 | 11 | $661.7K |
| 意大利 | 11 | $496.4K |
| 马来西亚 | 1 | $104.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fireaway Inc. | 美国 | 7 | $1.07M | 灭火器、喷雾机零件 |
| Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $645.0K | 灭火器、氟代烃衍生物 |
| Pyrogard Technologies Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $496.4K | 灭火器、喷枪 |
| Steel Recon Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $104.4K | 阀门龙头、灭火器 |
| GINICE Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $16.8K | 阀门龙头、阀门零件 |
近期贸易明细
进口(共 30)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-05 | 其他电气开关 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $5.6K |
| 2024-11-05 | 喷枪 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $114 |
| 2024-11-05 | 阀门龙头 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.7K |
| 2024-11-05 | 灭火器 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.5K |
| 2024-11-05 | 灭火器 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-11-05 | 阀门龙头 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2024-11-05 | 喷枪 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $2.4K |
| 2024-11-05 | 喷枪 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $144 |
| 2024-11-05 | 阀门龙头 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2024-11-05 | 喷枪 | Masteco Industry Co., Ltd. | 韩国 | $99 |