Hong Thuyen Trading Services Co., Ltd. Dong Nai Branch

越南进口商 · 进口 30 笔 · 主营 灭火器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HồNG THUYêN - CHI NHáNH ĐồNG NAI

30
进口笔数
0
出口笔数
$2.33M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-05
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $349.5K20212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $206.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $349.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420212022202320242021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $133.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $65.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $186.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $110.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $126.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $201.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $206.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $166.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $159.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $349.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $165.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $13.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $86.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0305326341-004
企查查编码QVNBST1Y6D
成立日期2021-05-18
联系地址Số 20, đường Lưu Văn Viết, KP 1, Phường Tân Tiến, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HỒNG THUYÊN - CHI NHÁNH ĐỒNG NAI
企业状态在业
企业类型分支机构
注册地址Số 20, đường Lưu Văn Viết, KP 1, Phường Tam Hiệp, TP Đồng Nai
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp
电话0908811003
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Chi nhánh

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842410灭火器
842420喷枪
290346氟代烃衍生物
848180阀门龙头
853650其他电气开关
280430
281121二氧化碳
848140安全阀
400922金属增强橡胶管
730792螺纹钢制管件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国7$1.07M
韩国11$661.7K
意大利11$496.4K
马来西亚1$104.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Fireaway Inc.美国7$1.07M灭火器、喷雾机零件
Masteco Industry Co., Ltd.韩国9$645.0K灭火器、氟代烃衍生物
Pyrogard Technologies Pte. Ltd.新加坡11$496.4K灭火器、喷枪
Steel Recon Industries Sdn. Bhd.马来西亚1$104.4K阀门龙头、灭火器
GINICE Co., Ltd.韩国2$16.8K阀门龙头、阀门零件

近期贸易明细

进口(共 30)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05其他电气开关Masteco Industry Co., Ltd.韩国$5.6K
2024-11-05喷枪Masteco Industry Co., Ltd.韩国$114
2024-11-05阀门龙头Masteco Industry Co., Ltd.韩国$1.7K
2024-11-05灭火器Masteco Industry Co., Ltd.韩国$1.5K
2024-11-05灭火器Masteco Industry Co., Ltd.韩国$2.4K
2024-11-05阀门龙头Masteco Industry Co., Ltd.韩国$3.6K
2024-11-05喷枪Masteco Industry Co., Ltd.韩国$2.4K
2024-11-05喷枪Masteco Industry Co., Ltd.韩国$144
2024-11-05阀门龙头Masteco Industry Co., Ltd.韩国$1.3K
2024-11-05喷枪Masteco Industry Co., Ltd.韩国$99

相关企业 · 同类产品

Hong Thuyen Trading Services Co., Ltd. Dong Nai Branch 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →