Winart Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN WINART
27
进口笔数
0
出口笔数
$313.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109136577 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN37DPRA9 |
| 成立日期 | 2020-03-20 |
| 联系地址 | Số nhà 18 Đường 3.8/2 Khu đô thị Gamuda, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN WINART |
| 企业英文名称 | WINART JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 18 Đường 3.8/2 Khu đô thị Gamuda, Phường Hoàng Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02432025299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 392530 | 塑料建材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560900 | 纱线及绳制品 |
| 850110 | 37.5瓦以下电机 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $271.0K |
| 中国 | 9 | $42.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daedong Inc. | 韩国 | 12 | $204.2K | 聚酯长丝织物、塑料建材 |
| The Viche | 韩国 | 4 | $34.3K | 塑料建材、聚酯长丝织物 |
| Sindaedong Textile Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $32.4K | 聚酯长丝织物、聚酯长丝织物 |
| SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | 1 | $16.7K | 聚酯长丝织物 |
| Shaoxing Jiujiuba Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 聚酯长丝织物 |
| Novo (Guangdong) High Tech Co., Ltd. | 中国 | 5 | $12.3K | 单相交流电机、37.5瓦以下电机 |
| Ma Qingying | 中国 | 1 | $56 | 合成纤维窗帘 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $381 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $418 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $733 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $541 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $361 |
| 2026-04-24 | 聚酯长丝织物 | SHAOXING JIUJIUBA LMPORT & EXPORT CO., LTD | 中国 | $922 |