HT Investment Trading Service Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Đầu Tư Thương Mại Dịch Vụ Xuất Nhập Khẩu Ht
13
进口笔数
0
出口笔数
$47.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312377499 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRD0EFGA |
| 成立日期 | 2013-07-18 |
| 联系地址 | 51 Đường số 10, Khu dân cư Hiệp Bình Chánh, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HT |
| 企业英文名称 | HT INVESTMENT TRADING SERVICE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 51 Đường số 10, Khu dân cư Sông Đà, Khu Phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8532 - Giáo dục nghề nghiệp 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận |
| 电话 | +84934191891 |
| 邮箱 | ht.aesthetics@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 340130 | 皮肤清洁剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $43.3K |
| 克罗地亚 | 2 | $3.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Only Medical | 韩国 | 5 | $23.0K | 其他护肤品 |
| KB Cosmetics Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.6K | 皮肤清洁剂、其他护肤品 |
| Joy Life Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $6.7K | 其他护肤品、皮肤清洁剂 |
| KB COSMETIC CO., LTD. | 1 | $4.0K | 其他护肤品 | |
| Yasenka d.o.o. | 克罗地亚 | 2 | $3.9K | 其他护肤品、调味甜水 |
| KB Cosmetic Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $2.0K | 其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | YASENKA D O O | 克罗地亚 | $725 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | YASENKA D O O | 克罗地亚 | $518 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | YASENKA D O O | 克罗地亚 | $518 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | YASENKA D O O | 克罗地亚 | $725 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | YASENKA D O O | 克罗地亚 | $725 |
| 2026-04-08 | 其他护肤品 | YASENKA D O O | 克罗地亚 | $725 |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | ONLY MEDICAL | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-02 | 其他护肤品 | ONLY MEDICAL | 韩国 | $5.0K |
| 2026-01-19 | 其他护肤品 | KB COSMETIC CO., LTD. | 韩国 | $4.0K |
| 2025-11-26 | 其他护肤品 | KB COSMETIC CO LTD | 韩国 | $2.0K |