Viet Tuan International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIệT TUấN QUốC Tế
7
进口笔数
0
出口笔数
$43.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-21
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108323091 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX63VDSH |
| 成立日期 | 2018-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà 1 ngách 102/2 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Kim Giang, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIỆT TUẤN QUỐC TẾ |
| 企业英文名称 | VIET TUAN INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1 ngách 102/2 phố Hoàng Đạo Thành, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1072 - Sản xuất đường 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch |
| 电话 | 02466539008 |
| 邮箱 | kinhdoanh.viettuan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 110814 | 木薯淀粉 |
| 841410 | 真空泵 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 851610 | 电热水器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 5 | $21.7K |
| 泰国 | 1 | $13.7K |
| 中国 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AUTO SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | 1 | $16.0K | 灌装封口机、皮带输送机 |
| Bangkok Inter Food Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $13.7K | 其他谷物粉、木薯淀粉 |
| Shenzhen Mingtongtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.0K | 电动摩托车、千毫升以下汽车 |
| TOPS MACHINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $3.9K | 肉类家禽加工机、电力控制板 |
| HWA YIH GIN MACHINE CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $765 | 面包面食机械、热饮食品加热设备 |
| PHOENIXES MULTI SOLUTIONS INC | 中国台湾 | 1 | $720 | 非泡沫塑料片、灌装封口机 |
| GLOBAL BEAR CORP. | 中国台湾 | 1 | $356 | 饮料压榨机、其他橡胶带 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-21 | 皮带输送机 | AUTO SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $4.0K |
| 2026-01-21 | 灌装封口机 | AUTO SCIENCE TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国台湾 | $12.0K |
| 2023-09-08 | 木薯淀粉 | BANGKOK INTER FOOD CO LTD | 泰国 | $13.7K |
| 2023-08-15 | 其他电动家用器具 | PHOENIXES MULTI SOLUTIONS INC | 中国台湾 | $720 |
| 2023-08-14 | 面包面食机械 | HWA YIH GIN MACHINE CO., LTD | 中国台湾 | $765 |
| 2023-08-14 | 其他电动家用器具 | GLOBAL BEAR CORP. | 中国台湾 | $356 |
| 2023-06-02 | 真空瓶及零件 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2023-06-02 | 灌装封口机 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-06-02 | 电热水器 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $650 |
| 2023-06-02 | 其他制冷设备 | SHENZHEN MINGTONGTAI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $3.1K |